Viện Kiểm nghiệm thuốc TW tiếp nhận đặt mua chất chuẩn thông qua các hình thức sau:
- Trực tiếp: Viện kiểm nghiệm thuốc Trung ương (48 Hai Bà Trưng, Hoàn Kiếm, Hà nội).
- Đặt hàng: Email: chatchuan.vkn@gmail.com hoặc fax: 024.38266112
- Bộ phận bán hàng: 024.32669107 - 0988.555.965 (Ms. Thanh).
DANH MỤC CHẤT CHUẨN VIỆN KIỂM NGHIỆM THUỐC TRUNG ƯƠNG
(Reference Standards Catalog/ National Institute of drug quality control - Vietnam)
Cập nhật 17/04/2020
Chú ý:
+ Các chất chuẩn có hiệu lực đến thời hạn kiểm tra định kỳ đã công bố. Khi đến hạn đã nêu, chất chuẩn sẽ được kiểm tra chất lượng theo quy định, nếu kết quả đạt yêu cầu, chất chuẩn tiếp tục có hiệu lực đến thời hạn kiểm tra tiếp theo.
+ Chuẩn chính Ceftazidim – SKS: WS.0216232.02 đang trong quá trình kiểm tra chất lượng theo quy định. Do vậy, lô chuẩn này tạm thời dừng sử dụng cho đến khi có thông báo tiếp theo.
TT
No.
Tên chất chuẩn
Reference Standard
Chuẩn DĐVN
Control number
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Control number
Hạn kiểm tra định kỳ
Next retest
Ghi chú
Notice
4-aminophenol
WS.0215052.02
31/12/2019
Hết
C.0319052.03
31/12/2021
4- phenoxy acetic acid
160994
Hết hạn SD
5 - fluorouracil
0106198
31/12/2020
Acetylcystein
0109260
31/12/2020
Hết
C0219260.02
31/12/2022
Acetyltryptophan
WS 0109261
31/12/2017
Hết hạn SD
Acid ascorbic
WS.0212031.02(05.11)
31/12/2018
Hết
(out of stock)
0316031.03
31/12/2022
Acid aspartic
0100081
31/12/2021
Hết
C0219081.02
31/12/2022
Acid chlorogenic
E0119356.01
31/12/2021
Acid folic
0212044.02
31/12/2021
Acid glutamic
0100073
31/12/2021
Acid mefenamic
0102155
31/12/2020
Acid salicylic
0118281.01
31/12/2021
Acid tranxenamic
0106196
Hết
Acyclovir
0105137
31/12/2019
Hết
C0219137.02
31/12/2022
T103121
30/09/2018
ARS
(ASEAN RS)
Hết hạn SD
Alanin
0100071
31/12/2021
Albendazol
WS.0316169.03
31/12/2020
Hết
C0419169.04
31/12/2022
Alendronat natri
WS.0115323.01
31/12/2018
Hết
0218323.02
32/12/2021
Alfuzosin .HCl
WS.0107226
31/12/2019
Hết hạn SD
Allopurinol
WS.0117336.01
31/12/2021
Đổi CoA
(31/12/2019)
Amikacin sulfat
0212204.02
31/12/2021
Amlodipin besilat
0312213.02
WS.0212213.02(02.12)
31/12/2018
Hết
0418213.03
31/12/2021
T117157
29/05/2020
ARS
Amodiaquin HCl
0210269.01
31/12/2023
Đổi CoA
25/02/2020
V114155
31/07/2020
ARS
Amoxycilin trihydrat
V309014
17/07/2018
Hết
0915017.03
31/12/2018
Hết
1017017.03
31/12/2019
Hết
1117017.04
31/12/2020
C1219017.05
31/12/2022
Ampicilin trihydrat
1500006
31/12/2018
Hết
1604006
31/12/2018
Hết
1718006.02
31/12/2021
Ampicilin natri
V106133
18/12/2018
ARS
Hết hạn SD
Anastrozol
WS.0113297.01
31/12/2020
Arginin
0100077
31/12/2018
Hết
WS.0218077.02
31/12/2021
Arginin HCl
0100075
31/12/2018
Hết
WS.0217075.02
31/12/2020
Artemether
0212184.02
31/12/2018
Hết
0315184.03
31/12/2021
Đổi CoA
(30/10/18)
Artemisinin
0108009A
31/12/2019
Hết hạn SD
V108143
31/12/2019
ARS
Artenimol
WS.0414136.01
Chuẩn định tính
(for indentification)
Artesunat
0209012
31/12/2018
Hết
0313012.04
31/12/2022
Atenolol
0102093
31/12/2021
Đổi CoA
(28/12/2018)
M213108
09/11/2020
ARS
Atorvastatin calcium
WS.0208225
31/12/2017
Hết
C0320225.02
31/12/2023
Azithromycin
0213183.02
31/12/2019
Hết
0318183.03
31/12/2021
Benzathyl bezylpenicilin
WS.0108245
31/12/2018
Hết hạn SD
Berberin HCl
WS.0215168.02
31/12/2018
Hết
WS.0317168.03
31/12/2020
Hết
C0420168.04
31/12/2023
Mới
Betamethason
0214124.01
31/12/2020
V106134
17/07/2018
ARS
Hết hạn SD
Betamethason dipropionat
0107216
31/12/2020
Betamethason valerat
0103125
31/12/2021
Đổi CoA 31/10/2018
Benzalkonium clorid
WS.0116327.01
31/12/2019
Hết hạn SD
C0220327.02
31/12/2023
Bisacodyl
0102147
31/12/2023
Đổi CoA
14/02/2020
P109145
06/10/2019
ARS
Bromhexin HCl
WS.0110273.01
31/12/2019
Hết
T110150b
20/02/2023
ARS
0217273.02
31/12/2020
Cafein khan
0100099
31/12/2018
Hết
WS.0213099.02
31/12/2019
Hết
0316099.03
31/12/2019
Hết
0418099.04
31/12/2021
Cafein MP
HC.0215210
31/12/2018
Hết
HC.0217210.02
31/12/2020
Calcium D - pantothenat
0209088
31/12/2021
Camphor
WS.0116326.01
31/12/2018
Hết
C0220326.02
31/12/2023
Mới
Carbamazepin
WS.0115318.01
31/12/2021
Capecitabin
WS.0113296.01
31/12/2022
Đổi CoA
(04/12/2019)
Captopril
C0119352.01
31/12/2021
Cefaclor
0415042.02
Hủy lô
(invalide)
WS.0517042.03
31/12/2020
Cefadroxil monohydrat
0212190.02
31/12/2018
Hết hạn SD
0317190.03
31/12/2020
Cefamandol nafat
0214231.02
31/12/2021
Đổi CoA
(11/07/2019)
Cefdinir
WS.0216305.02
31/12/2021
Cefixim
0314192.03
31/12/2017
Hết
V115156
25/06/2021
ARS
Cefoperazon
C0119349.01
31/12/2022
Cefotaxim Natri
0410043.02
Hủy lô
(20/08/2019)
0514043.03
Hủy lô
C0619043.04
31/12/2022
Cefoxitin natri
WS.0107233
31/12/2019
Hết hạn SD
Cefpirom SO4
WS.0111286.01
31/12/2019
Hủy lô
(06/12/2019)
Cefpodoxim proxetil
0315266.03
31/12/2018
Hết
WS.0417266.04
31/12/2020
Hết
Ceftazidim
WS.0212232.01
31/12/2018
Hết
WS.0216232.02
31/12/2020
Ceftizoxim natri
WS.0216282.02
31/12/2021
Ceftriaxon natri
0100097A
31/12/2021
Cefuroxim axetil
0316167.03
31/12/2020
Hết
C0419167.04
31/12/2022
Cefuroxim natri
0315175.02
31/12/2017
Hết
C0419175.03
31/12/2022
Cephalexin
0509016
31/12/2018
Hết
0615016.03
31/06/2018
Hết
T206042a
08/03/2019
ARS
0718016.04
31/12/2021
Cetirizin HCl
0114310.01
31/12/2021
Chloroxazon
0106195
Hết hạn SD
Cilastatin natri
WS.0114307.01
31/12/2020
Đổi CoA 28/12/2018
Cimetidin
0411046.02
31/12/2020
Hết
M213066
01/10/2022
ARS
0517046.03
31/12/2020
Cinnarizin
0103171
31/12/2019
Hết hạn SD
Ciprofloxacin HCl
0315029.03
31/12/2021
Hết
C0419029.04
31/12/2022
Cisplatin
0103057
31/12/2015
Hết hạn SD
Citicolin natri
WS.0318298.03
Hủy lô
03/04/2019
C0420298.04
31/12/2022
Mới
Clarithromycin
0313179.03
31/12/2021
C0419179.04
31/12/2022
P113153
31/12/2016
ARS
Hết hạn SD
Clavulanat kali
WS.0415251.02
Hủy lô
Clindamycin hydroclorid
0515098.03
31/12/2020
Clindamycin phosphat
WS.0213205.03
Hủy lô
(23/04/2019)
Clobetasol propionat
WS. 0212170.02(07.12)
31/12/2020
Đổi CoA
Clopidogrel bisulfat
0317247.03
31/12/2023
Đổi CoA
(11/03/2020)
Clomifen citrat
WS.0111277.01
31/12/2020
Cloramphenicol
0308004
31/12/2018
Hết hạn SD
S315003
28/05/2018
Hết
WS.0418004.03
31/12/2021
Cloroquin PO4
0213161.02
Hủy lô
Clorpheniramin maleat
WS.0317032.03
31/12/2020
Hết
WS.0418032.03
31/12/2021
Clorpromazin HCl
WS. 0108215
31/12/2020
Clotrimazol
0110271.01
31/12/2020
Clotrimazol tạp A
0116330.01
31/12/2021
Cloxacilin natri
WS.0214135.02
31/12/2017
Hết
WS.0318135.03
31/12/2021
Cortison acetat
0103092
31/12/2018
Hết hạn SD
Curcumin
WS.0118341.01
31/12/2022
Cyanocobalamin
WS.0215034.02
31/12/2018
Hết
WS.0318034.03
31/12/2020
Cyanoguanidin
(Tạp A của Metformin HCl)
WS.0117332.01
31/12/2019
Hết hạn SD
(Tạm thời)
Cyclophosphamid
0106180
31/12/2015
Hết hạn SD
Cyproheptandin. HCl
0102126
31/12/2019
Hết hạn SD
Cystin
0100082
31/12/2021
Dexamethason
0197025
31/12/2019
Hết
WS.0217025.02
31/12/2020
Dexamethason acetat
0200014
31/12/2020
Dexamethason natri phosphat
0198030
31/12/2019
Hết
WS.0218030.02
Hủy lô
C0319030.03
31/12/2021
Dextromethorphan HBr
WS.0313059.02
31/12/2019
Hết
0417059.03
31/12/2020
Diazepam
0199036
31/12/2021
Diclofenac Natri
0413047.03
31/12/2019
Hết
V214067
31/07/2020
ARS
0517047.04
31/12/2020
Hết
C0619047.05
31/12/2022
Diclofenac tạp A
(N - (2,6 - Dichlorophenyl) indolin-2-on)
C0119355.01
31/12/2020
Dicloxacilin Natri
0101113
Hết hạn SD
Didanosin
WS.0109258
31/12/2017
Hết hạn SD
Diethylcarbamazin Citrat
WS.0110272.01
31/12/2022
Digitoxin
0199061
31/12/2021
Digoxin
0199062
Hết
Diltiazem HCl
WS. 0108218
31/12/2020
T108140
16/09/2017
ARS
Hết hạn SD
Diphenhydramin HCl
0101120
31/12/2022
T414021
05/04/2021
ARS
Dipyridamol
0102127
31/12/2019
Hết hạn SD
DL-alpha tocoferyl acetat
WS.0514090.02
31/12/2018
Hết
0618090.03
31/12/2021
Doxazosin Mesilat
WS.0108255
31/12/2021
Doxycylin HCl
0511035.03
31/12/2020
Efavirenz
0210268.01
31/12/2022
Đổi CoA
(27/11/2019)
Emtricitabin
WS.0111274.01
31/12/2017
Hết hạn SD
Enalapril maleat
0108237
31/12/2018
Hết
V216111
07/10/2022
ARS
Erythromycin
0316008.02
31/12/2020
Đổi CoA
(03/06/2019)
Erythromycin stearat
WS.0612007.02
31/12/2018
Hết
WS.0717007.03
31/12/2021
Đổi CoA
(03/06/2019)
Esomeprazol natri
0114302.01
31/12/2019
Hết hạn SD
Epinephrin bitartrat
WS.0115316.01
31/12/2020
Hết
Ethambutol HCl
0105188
31/12/2022
Đổi CoA
(10/07/2019)
0212188.02
31/12/2022
Đổi CoA
(10/07/2019)
Ethinylestradiol
0107164
31/12/2017
Hết
0218164.02
31/12/2021
Eucalyptol
WS.0115319.01
31/12/2021
Famotidin
0214102.02
31/12/2021
Đổi CoA
(28/11/2018)
Febuxostat
WS.0115328.01
31/12/2020
Hết
C0219328.02
31/12/2022
Mới
Felodipin
WS.0107222
31/12/2021
Hết
Fenofibrat
0113295.01
31/12/2023
Đổi CoA
(11/03/2020)
Fexofenadin hydroclorid
0114301.01
31/12/2021
Flucloxacilin Natri
0101114
31/12/2019
Hết hạn SD
Fluconazol
WS.0108246
31/12/2017
Hết
Fluocinolon acetonid
0299049
0199049
31/12/2019
31/12/2019
Hết hạn SD
Furosemid
0103128
31/12/2022
Gabapentin
0106197
31/12/2017
Hết
C0219197.02
31/12/2022
Gentamycin sulfat
0716011.03
31/12/2020
Glibenclamid
0103129
31/12/2022
I210093
31/12/2016
ARS
Hết hạn SD
Gliclazid
WS.0215187.01
31/12/2018
Hết hạn SD
C0319187.02
31/12/2022
Glimepirid
0115320.01
31/12/2021
Glipizid
0107207
31/12/2020
Glucosamin HCl
WS.0214202.02
31/12/2021
Đổi CoA (30.10.18)
Hết
C0319202.03
31/12/2022
Glycin
0100068
31/12/2021
Guaifenesin
WS.0212181.02
31/12/2021
Hết
Haloperidol
0108241
31/12/2021
C0220241.02
31/12/2023
Histidin
0100064
31/12/2021
Histidin HCl
0100065
31/12/2021
Hydrochlorothiazid
0114308.01
31/12/2021
Hết
C0219308.02
31/12/2022
Hydrocortison acetat
0198038
31/12/2022
Hydroquinon
M117158
27/11/2020
ARS
Hyoscin butylbromid
0101115
31/12/2018
Hết
C0219115.02
31/12/2022
Mới
Ibuprofen
0103130
31/12/2019
Hết
T115116
29/05/2018
ARS
Hết hạn SD
0216130.02
31/12/2021
Imipenem
0114309.01
Hủy lô
(29/05/2018)
Indapamid
WS.0108244
31/12/2020
Indomethacin
0203094
31/12/2022
Đổi CoA
(19/04/2019)
Irbesartan
WS.0215223.02
31/12/2021
Isoleucin
0100076
31/12/2021
Hết
C0220076.02
31/12/2023
Mới
Isoniazid
0316054.02
31/12/2022
Isorhamnetin
E0119354.01
31/12/2021
Isosorbid mononitrat
WS.0107224
31/12/2022
Đổi CoA
(16/08/2019)
Kali bicromat
HC.0107236
31/12/2022
Kaempferol
C0119353.01
31/12/2021
Ketoconazol
0104053
31/12/2020
Hết
C0219053.02
31/12/2022
Ketoprofen
0105178
31/12/2022
Lamivudin
0312146.03
31/12/2021
Lansoprazol
0218203.02
31/12/2021
Leucin
0100080
31/12/2021
Levofloxacin
0113294.01
31/12/2019
Hết
C0219294.02
31/12/2022
Levonogestrel
0214214.02
31/12/2021
Levothyroxin natri
WS.0114312.01
31/12/2020
Đổi CoA
(12/2017)
Lidocain .HCl
0101123
31/12/2021
Hết
T208053
15/01/2018
ARS
Hết hạn SD
Lincomycin HCl
0311013.02
31/12/2020
Hết
0417013.03
31/12/2020
Lisinopril
WS.0118343.01
31/12/2020
L-Ornithin-L-Aspartat
WS.0116338.01
31/12/2021
C0220338.02
31/12/2023
Mới
Loperamid
0203134
31/12/2017
Hết
Loratadin
0108242
31/12/2021
Đổi CoA
Hết
0218242.02
31/12/2021
Losartan kali
WS.0117340.01
31/12/2022
Loxoprofen natri hydrat
C0119351.01
31/12/2020
Lumefantrin
0312276.02
31/12/2018
Hết
V113154
31/07/2020
ARS
0417276.03
31/12/2020
Lysin acetat
0100079
31/12/2021
Lysin HCl
WS.0214078.02
31/12/2021
C0320078.03
31/12/2023
Mangiferin
WS.0111280.01
31/12/2020
Mebendazol
0314103.02
31/12/2023
Đổi CoA
(14/02/2020)
T207083
31/01/2020
ARS
Mefloquin HCl
0211045.02
31/12/2020
Đổi CoA
(04/05/2018)
Meloxicam
0209243
31/12/2021
Hết
WS.0318243.02
31/12/2021
Meloxicam Tạp B (2-Amino-5-methylthiazol)
WS.0117339.01
31/12/2022
Moxifloxacin HCl
0118346.01
31/12/2021
Menthol
WS.0116325.01
31/12/2021
Metformin HCl
0215208.02
31/12/2021
I113120
05/04/2019
ARS
Methadon HCl
WS.0111287.01(12.11)
31/12/2020
Methimazol
WS.0114304.01
31/12/2021
Thay đổi nhãn lọ
28/05/19
Methionin
0100067
31/12/2020
Methyldopa
0102131
31/21/2019
Hết hạn SD
2–Methyl-4-nitroimidazol
(Tạp A của Metronidazol theo BP, tạp A của Tinidazol theo USP)
WS.0117342.01
31/12/2022
Methylparaben
0316108.03
31/12/2021
Hết
C0419108.04
31/12/2022
Methylparaben MP
HC.0315211
31/12/2018
Hết
HC.0217211.02
31/12/2020
Methylprednisolon
0104177
31/12/2021
Hết
V106138
17/07/2018
ARS
Hết hạn SD
C0219177.02
31/12/2022
Methyl salicylat
WS.0115324.01
31/12/2019
Hết
C0219324.02
31/12/2022
Metoprolol tartrat
WS.0215228.01
31/12/2021
P110149
31/12/2016
ARS
Hết hạn SD
Metronidazol
0416051.04
31/12/2019
Hết
C0519051.05
31/12/2022
Mifepriston
0214256.02
31/12/2020
Hết
0318256.03
31/12/2021
Morphin HCl
0101116
Hết hạn SD
Naphazolin nitrat
0104153
31/12/2022
Narcotin
0101117
Hết hạn SD
Naproxen natri
M113152
31/12/2016
ARS
Hết hạn SD
Natri benzoat
WS.0115314.01
31/12/2021
Hết
C0219314.02
31/12/2022
Neomycin sulfat
0413015.02
31/12/2019
Hết
0518015.03
31/12/2021
Nevirapin Khan
0213263.02
31/12/2019
Hết hạn SD
WS.0109263
31/12/2021
Đổi CoA
(27/08/2018)
Nicotinamid
0412028.02
31/12/2021
Hết
V106130
17/07/2018
ARS
Hết hạn SD
C0519028.03
31/12/2022
Nifedipin
WS.0216200.02
31/12/2019
Hết
C0319200.03
31/12/2022
Nimesulid
0106194
31/12/2017
Hết hạn SD
Nimodipin
WS.0113293.01
31/12/2022
Nitroglycerin diluted
WS.0214250.01
31/12/2021
Norepinephrin bitartrat
WS.0115315.01
31/12/2021
Hết
Norfloxacin
0208148
Hủy lô
Nystatin
0195022
31/12/2017
Hết
Ondansetron HCl
WS.0115311.01
31/12/2018
Hết
0215311.01
31/12/2023
Đổi CoA
(11/03/2020)
Omeprazol
0315199.03
31/12/2020
Hết
WS.0417199.04
31/12/2020
Hết
0518199.04
31/12/2021
Ofloxacin
0417087.03
31/12/2020
Oseltamivir phosphat
0206193
31/12/2020
Ouabain
0297010
31/12/2022
Đổi CoA
(05/06/2019)
Oxethazain
0102139
31/12/2018
Hết hạn SD
Oxymethazolin
WS.0210142.02
31/12/2019
Hết hạn SD
Oxytetracyclin dihydrat
0208020
31/12/2020
Đổi CoA
(27/12/2018)
Oxytoxin
WS.0515201.04
Hủy lô
WS.0616201.05
31/08/2018
Hết hạn SD
Pantoprazol natri
0114306.01
31/12/2021
Palmatin hydroclorid
WS.0115313.01
31/12/2020
Papaverin HCl
0102151
31/12/2022
Paracetamol
0415019.04
31/12/2018
Hết
0518019.05
31/12/2021
Hết
C0619019.06
31/12/2022
Pefloxacin mesilat
WS.0114303.01
31/12/2018
Hết
Penicilin G K
0215001.02
Hủy lô
Penicilin G Na
0215072.01
Hủy lô
Penicilin V.K
0813005.02
31/12/2019
Hết
0917005.03
31/12/2022
Perindopril tert-butylamin
0418253.02
31/12/2021
Phenobarbital
WS.0214189.01
31/12/2021
Phenyl alanin
0100070
31/12/2021
Phenylpropanolamin HCl
0201056
Hết hạn SD
Pioglitazon HCl
WS.0108254
31/12/2017
Hết hạn SD
Piperacillin Na
WS. 0214275.01
Hủy lô
Piperaquin PO4
WS.0109262
31/12/2017
Hết
Piracetam
WS.0113291.01
31/12/2019
Hết
0217291.02
31/12/2021
Piroxicam
0102132
31/12/2022
Pitofenon
0199055
Hết
Polymycin B sulfat
0109240
Ngừng SD (từ 16/08/18)
Praziquantel
WS.0215166.01
31/12/2021
I216072
30/08/2021
ARS
Prednisolon
0296024
31/12/2018
Hết
M206011
31/05/2021
ARS
0218024.02
31/12/2021
Prednison
WS.0107235
31/12/2018
Hết
WS.0217235.02
31/12/2020
S209010
01/9/2019
ARS - Hết
Prednison acetat
0102149
31/12/2019
Hết hạn SD
Pregnenolon
0101122
31/12/2019
Hết hạn SD
Pregnenolon acetat
WS.0110270.01
31/12/2019
Hết hạn SD
Perindopril tert-butylamin
WS.0316253.01
31/12/2019
Hết
0418253.02
31/12/2021
Primaquin PO4
WS.0111279.01
31/12/2020
0213279.02
31/12/2022
Progesteron
0102104
31/12/2019
Hết hạn SD
Prolin
0100083
31/12/2021
Promethazin HCl
0204085
31/12/2017
Hết hạn SD
S210095
31/12/2016
ARS
Hết hạn SD
Propylparaben
0102138
31/12/2018
Hết
WS.0217138.02
31/12/2020
Hết
C0319138.03
31/12/2022
Propylparaben MP
HC.0215212
31/12/2018
Hết
HC.0217212.02
31/12/2020
Propylthiouracil
WS.0108107
31/12/2017
Hết hạn SD
Pyrantel pamoat
0105191
31/12/2017
Hết hạn SD
Pyrazinamid
0212154.02
31/12/2021
Hết
C0319154.03
31/12/2022
Pyridoxin HCl
M214096
26/12/2021
ARS
0517027.03
31/12/2020
Hết
C0620027.04
31/12/2023
Mới
Pyrimethamin
0111278.01
31/12/2020
Quinin hydroclorid
0112290.01
31/12/2021
Quercetin
0216322.02
31/12/2021
Hết
E0319322.03
31/12/2020
Ranitidin HCl
0101089
31/12/2021
Đổi CoA
(11/06/2019)
Riboflavin
0310023.02
Tạm dừng sử dụng
(07/10/2019)
Hủy lô
(29/11/2019)
C0420023.03
31/12/2023
Mới
Riboflavin NaPO4
WS.0110267.01
Hủy lô
C0219267.02
31/12/2021
Rifampicin
0413018.03
Hủy lô
0516018.04
Tạm dừng sử dụng
(12/11/2019)
Hủy lô
(29/11/2019)
Rosiglitazon maleat
WS. 0107219
31/12/2019
Hết hạn SD
Rotundin
WS.0203141
19/02/2016
Đổi COA
WS.0316141.01
31/12/2021
Hết
C0420141.02
31/12/2023
Roxithromycin
0108238
31/12/2020
Đổi COA
Salbutamol sulphat
0101119
31/12/2020
Serin
0100091
31/12/2021
Sildenafil citrat
WS.0214265.02
31/12/2018
Hết
WS.0316265.03
31/12/2019
Hết
C0419265.04
31/12/2022
Silybin
0116334.01
31/12/2022
Đổi CoA
(28/02/2019)
Simvastatin
0210182.02
31/12/2020
Sitagliptin phosphat
C0120359.01
31/12/2023
Spactein sulfat
0103157
31/12/2019
Hết hạn SD
Spiramycin
0515048.02
31/12/2018
Hết hạn SD
M0619048.03
31/12/2021
Mới
Stavudin
WS.0109259
31/12/2020
0212259.02
31/12/2021
Streptomycin sulphat
0298003
31/12/2018
Hết
Sucrose
HC.0215220
31/12/2018
Hết
HC.0316220.02
31/12/2019
Hết
HC.0418220.02
31/12/2021
Sulbactam
0118348.01
31/12/2021
Sulbactam Natri
0103159
31/12/2017
Hết
Sulfadoxin
0103158
31/12/2019
Hết hạn SD
(tạm thời)
Sulfaguanidin
0100111
31/12/2019
Hết hạn SD
Sulfamethoxazol
0107110
31/12/2018
Hết
0317110.02
31/12/2020
Sulfamethoxypyridazin
0103165
Hết hạn SD
Sulpirid
WS.0112285.01(05.12)
31/12/2018
Hết hạn SD
0218285.02
31/12/2021
Sultamicilin tosilat
0103172
Hết
C0220172.02
31/12/2023
Tadalafil
WS.0215264.02
31/12/2022
Tazobactam Na
WS.0111284.01
31/12/2022
Đổi CoA
(28/02/2019)
Tenofovir Disoproxil Fumarate
0213257.02
31/12/2019
Hết hạn SD
Terbutalin sulfate
WS. 0109227
31/12/2020
Terfenadin
0102152
31/12/2019
Hết hạn SD
Telmisartan
WS.0116329.01
31/12/2019
Hết hạn SD
C0219329.02
31/12/2022
Terpin hydrat
WS.0217058.02
31/12/2020
Tetracyclin HCl
0411002.02
31/12/2019
Hết
0518002.03
31/12/2021
Theophylin
0101105
31/12/2021
Thiamin HCl
0309026
0297026
31/12/2020
Hết
0418026.03
31/12/2021
Thiamin nitrat
0415039.03
31/12/2021
Hết
C0519039.04
31/12/2022
Threonin
0100074
31/12/2021
Tibolone
WS.0112288.01(06.12)
31/12/2018
Hết hạn SD
Tobramycin
0315176.03
31/12/2022
Tolbutamid
0102133
Hết hạn SD
Triamcinolon acetonid
WS.0116086.01
31/12/2022
Trimeprazin tartrat
(Alimemazin tartrat)
0100084
31/12/2018
Hết hạn SD
Trimethorprim
0313109.02
31/12/2019
Hết
0418109.03
31/12/2021
Tris(hydroxymethyl)
aminomethan
HC.0107209
31/12/2019
Hết
HC.0218209.02
31/12/2021
Tryptophan
0100060
31/03/2018
Đổi COA
Hết
WS.0215060.01
31/12/2020
Tyrosin
0100066
31/12/2018
Hết
Valin
0100069
31/12/2021
Valsartan
WS.0116335.01
31/12/2019
Hết
WS.0218335.02
31/12/2021
Vancomycin
0107206
31/12/2018
Hết hạn SD
Venlafaxin HCl
WS. 0107229
31/12/2019
Hết hạn SD
C0220229.02
31/12/2023
Vinpocetin
WS.0215239.02
31/12/2018
Hết hạn SD
C0319239.03
31/12/2022
Vitamin A palmitat
WS.0416185.02
31/12/2020
Hết
C0519185.03
31/12/2021
Mới
Xylometazolin HCl
WS.0113292.01
31/12/2019
Hết
C0219292.02
31/12/2022
Zidovudin
0210143.02
31/12/2022
Chuẩn đề tài
Acid Chlorogenic
KC.10.16-04.01
Hết
Conessin
KC.10.16-04.02
Holothurin B
KC.10.16-04.03
Keampferol
KC.10.16-04.04
Hết
Linarin
KC.10.16-04.05
Malloapeita B
KC.10.16-04.06
Myricetin
KC.10.16-04.07
Nuciferin
KC.10.16-04.08
Phyllanthin
KC.10.16-04.09
Hết
Silybin
KC.10.16-04.10
Hết
Các dung dịch chuẩn độ và dung dịch đệm chuẩn
Kali thiocyanat 0,1 N
CĐ.071016.02
CĐ.081016.02
Kali permanganate 0,1 N
CĐ.010911
Kali iodat 0,1 N
CĐ.010710
Hết
CĐ.021010
Acid hydrocloric 0,1 N
CĐ.041001
Hết
CĐ.051001
Hết
CĐ.061601
Acid sulphuric 0,1 N
200301
160301
Hết
150502
Hủy lô
Bạc nitrat 0,1 N
CĐ.021106.03
Natri nitrit 0,1 M
CĐ.020917
Kali dicromat 0,1 N
CĐ.010708
Magnesi clorid 0,05 M
160904
Magnesi sulfat 0,05 M
Hết
Natri carbonat 0,1 N
100804
Natri clorid 0,1 N
191194
Hết
Trilon B 0,05 M
CĐ.041507
Hết
CĐ.051707
Natri thiosulfat 0,1 N
CĐ.021019
Hết
CĐ.031721.02
Đệm chuẩn pH 1,68
CĐ.011323.01
31/12/2021
Đệm chuẩn pH 4,0
CĐ.010920
31/12/2017
Hết
CĐ.021608.02
31/12/2020
Đệm chuẩn pH 6,88
CĐ.041409.02
31/12/2020
Hết
Ca051909.02
31/12/2021
Đệm chuẩn pH 9,22
CĐ.010922
31/12/2021
THÔNG BÁO GIÁ BÁN CHẤT CHUẨN
- Chất chuẩn: 400.000 đ/lọ
- Chất chuẩn ASEAN (ARS): 500.000 đ/lọ
- Ống chuẩn độ dạng rắn và ống đệm chuẩn: 200.000 đ/ống
- Ống chuẩn độ dạng lỏng: 150.000 đ/ ống
- Một số chất chuẩn/ ống chuẩn độ khác:
TT
Tên chất chuẩn/ống chuẩn độ
Nguồn gốc
Giá bán
Acid chlorogenic
Chuẩn ĐCTC
600.000 đ/lọ
Clopidogrel bisulfat
Chuẩn DĐVN
600.000 đ/lọ
Erythromycin
Chuẩn DĐVN
600.000 đ/lọ
Erythromycin stearat
Chuẩn DĐVN
600.000 đ/lọ
Gentamycin sulfat
Chuẩn DĐVN
600.000 đ/lọ
Isorhamnetin
Chuẩn ĐCTC
600.000 đ/lọ
Kaempferol
Chuẩn ĐCTC
600.000 đ/lọ
Silybin
Chuẩn DĐVN
600.000 đ/lọ
Quercetin
Chuẩn DĐVN
600.000 đ/lọ
Bạc nitrat 0,1 N
Ống chuẩn độ
1.000.000 đ/ống
Cyanoguanidin (Tạp A của Metformin HCl)
Chuẩn chính
600.000 đ/lọ
2-Amino-5-5methylthiazol
(tạp B của Meloxicam)
Chuẩn chính
600.000 đ/lọ
2-Methyl-4-nitroimidazol
(Tạp A của Metronidazol theo BP, tạp A của Tinidazol theo USP)
Chuẩn chính
600.000đ/lọ
Trân trọng thông báo!
**********




