Actiso

Tên Việt Nam / Tên quốc tế Actiso / Folium Cynarae scolymi
Loại chuẩn DĐVN
Qui cách đóng gói: 10 g
Ngày tái kiểm tra: 30/10/2021
Số kiểm soát: CC 0116 053.01
Tình trạng chuẩn: Hết hàng
Ngày cập nhật: 04/03/2021
Download CoA: (download free)
Đơn vị tính: gói
Giá bán: 280,000 đồng
Số lượng
Hết hàng
Tên Việt Nam / Tên quốc tế Loại chuẩn Số kiểm soát Đơn vị tính Đơn giá Tình trạng Chú ý
4-Aminophenol
4-Aminophenol
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0319052.03 lọ 400000.00 đồng
5 - Fluorouracil
Fluorouracil
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0106198 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Aceclofenac
Aceclofenac
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0121373 Lọ 400000.00 đồng
Acetylcystein
Acetylcysteine
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0109260 lọ 400000.00 đồng Hết
Acetylcystein
Acetylcysteine
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0219260.02 lọ 400000.00 đồng
Acid ascorbic
Ascorbic acid
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0316031.03 lọ 400000.00 đồng Hết
Acid ascorbic
Ascorbic acid
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0421031 Lọ 400000.00 đồng
Acid aspartic
Aspartic acid
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0219081.02 lọ 400000.00 đồng
Acid aspartic
Aspartic acid
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100081 lọ 400000.00 đồng Hết
Acid chlorogenic
Chlorogenic acid
Chuẩn đối chiếu thứ cấp E0119356.01 lọ 600000.00 đồng
Acid folic
Folic acid
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0212044.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Acid folic
Folic acid
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0321044 Lọ 400000.00 đồng
Acid glutamic
Glutamic acid
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100073 lọ 400000.00 đồng

Thay đổi biểu mẫu COA

Acid hydrocloric 0,1N
Acid hydrochloric 0,1N
Ống chuẩn độ CĐ.061601 Ống 150000.00 đồng Hết
Acid hydrocloric 0,1N
Hydrochloric acid 0,1N
Ống chuẩn độ V072001.03 Ống 200000.00 đồng
Acid mefenamic
Mefenamic acid
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0102155 lọ 400000.00 đồng
Acid Nalidixic
Nalidixic acid
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0121375 Lọ 400000.00 đồng
Acid salicylic
Salicylic acid
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0118281.01 lọ 400000.00 đồng

Đổi biểu mẫu COA từ ngày 28/05/2021

Acid Salvianolic B
Acid Salvianolic B
DĐVN EC0121005 Lọ 1200000.00 đồng
Acid sulfuric 0,1N
Acid sulfuric 0.1N
Ống chuẩn độ 200301 Ống 150000.00 đồng Hết
Acid tranexamic
Tranexamic aicd
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0221196 Lọ 400000.00 đồng
Actiso
Folium Cynarae scolymi
DĐVN CC 0116 053.01 gói 280000.00 đồng Hết
Acyclovir
Acyclovir
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0219137.02 lọ 400000.00 đồng
Alanin
Alanine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100071 lọ 400000.00 đồng

Tạm dừng sử dụng từ 08/02/2021-07/03/2021

Từ 08/3/2021 Thay đổi COA do thay đổi hàm lượng

Albendazol
Albendazole
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0419169.04 lọ 400000.00 đồng
Albendazol
Albendazole
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0316169.03 Lọ 400000.00 đồng Hết
Alendronat natri
Alendronate sodium
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp 0218323.02 Lọ 400000.00 đồng
Allopurinol
Allopurinol
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0117336.01 Lọ 400000.00 đồng Hết
Alopurinol
Allopurinol
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0221336 Lọ 400000.00 đồng
Ambroxol hydroclorid
Ambroxol hydrochloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0120364.01 Lọ 400000.00 đồng
Amikacin sulfat
Amikacin sulfate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0212204.02 Lọ 400000.00 đồng
Amlodipin besilat
Amlodipine besilate
Chuẩn ASEAN T117157 Lọ 500000.00 đồng Xuất nội bộ
Amlodipin besilat
Amlodipine besilate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0521213 Lọ 400000.00 đồng
Amlodipin besilat
Amlodipine besylate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0418213.03 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Amodiaquin hydroclorid
Amodiaquine hydrochloride
Chuẩn ASEAN V114155 Lọ 500000.00 đồng
Amodiaquin hydroclorid
Amodiaquine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0210269.01 lọ 400000.00 đồng

Đổi biểu mẫu CoA (25/02/2020)

Amoxicilin trihydrat
Amoxicillin trihydrate
Chuẩn ASEAN T421014 Lọ 500000.00 đồng
Amoxycilin trihydrat
Amoxycillin trihydrate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 1117017.04 lọ 400000.00 đồng Hết
Amoxycilin trihydrat
Amoxycillin trihydrate
Chuẩn Dược điển Việt Nam C1219017.05 lọ 400000.00 đồng
Ampicilin trihydrat
Ampicillin trihydrate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 1718006.02 Lọ 400000.00 đồng
Anastrozol
Anastrozole
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0113297.01 lọ 400000.00 đồng

Đổi biểu mẫu CoA (ngày 11/11/2020)

Arginin
Arginine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0218077.02 lọ 400000.00 đồng

Thay đổi biểu mẫu COA từ ngày 11/06/2021

Arginin hydroclorid
Arginine hydrochloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0217075.02 lọ 400000.00 đồng
Artemether
Artemether
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0315184.03 lọ 400000.00 đồng
Artenimol
Artenimol
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0414136.01 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Chuẩn định tính

Artesunat
Artesunate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0421012 Lọ 400000.00 đồng
Artesunat
Artesunate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0313012.04 lọ 400000.00 đồng Hết
Aspirin
Aspirin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0121378 Lọ 400000.00 đồng
Atenolol
Atenolol
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0102093 lọ 400000.00 đồng
Atenolol
Atenolol
Chuẩn ASEAN M213108 Lọ 500000.00 đồng
Atorvastatin calci
Atorvastatin calcium
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0320225.02 lọ 400000.00 đồng
Azithromycin
Azithromycin
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0318183.03 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Ba kích
Radix Morindae officinalis
DĐVN H0219055.02 lọ 250000.00 đồng
Ba kích
Radix Morindae officinalis
DĐVN H0119055.02 lọ 250000.00 đồng
Bạc nitrat 0,1N
Silver nitrate 0.1N
Ống chuẩn độ CĐ.031606.03 Ống 1000000.00 đồng Xuất nội bộ
Bách bộ
Radix Stemonae tuberosae
DĐVN CV 0117 078.01 gói 280000.00 đồng Hết
Bạch chỉ
Radix Angelicae dahuricae
DĐVN CV 0117 083.01 gói 280000.00 đồng Hết
Bạch chỉ
Radix Angelicae dahuricae
DĐVN HP0221083 Lọ 250000.00 đồng
Bạch hoa xà thiệt thảo
Herba Hedyotis diffusae
DĐVN CV 0218 092.01 gói 280000.00 đồng
Bạch hoa xà thiệt thảo
Herba Hedyotis diffusae
DĐVN CC 0118 092.01 gói 280000.00 đồng Hết
Bạch thược
Radix Paeoniae lactiflorae
DĐVN CV 0117 071.01 gói 280000.00 đồng Hết
Bạch thược
Radix Paeoniae lactiflorae
DĐVN H0220071.02 Lọ 250000.00 đồng
Bạch truật
Rhizoma Atractylodis macrocephalae
DĐVN CV 0116 038.01 gói 280000.00 đồng Hết
Baicalin
Baicalin
DĐVN 0118 C004.01 lọ 800000.00 đồng
Bán hạ
Rhizoma Pinelliae
DĐVN CV 0116 050.01 gói 280000.00 đồng
Benzalkonium clorid
Benzalkonium chloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0220327.02 lọ 400000.00 đồng
Berberin clorid
Berberine chloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0420168.04 lọ 400000.00 đồng
Berberin clorid
Berberine chloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0317168.03 Lọ 400000.00 đồng Hết
Betamethason
Betamethasone
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0214124.01 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Betamethason dipropionat
Betamethasone dipropionate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0107216 Lọ 400000.00 đồng Hết

Đổi COA mới từ ngày 14/9/2020

Betamethason valerat
Betamethasone valerate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0103125 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Bìm bìm (Bạch sửu)
Semen Pharbitidis
DĐVN H0220100.01 Lọ 250000.00 đồng
Bìm bìm (Hắc sửu)
Semen Pharbitidis
DĐVN H0120100.01 Lọ 250000.00 đồng
Bình vôi
Tuber Stephaniae
DĐVN CV 0115 012.01 gói 280000.00 đồng
Bisacodyl
Bisacodyl
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0102147 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Đổi biểu mẫu CoA (ngày 14/02/2020)

Bồ công anh
Herba Lactucae indicae
DĐVN CV 0116 037.01 gói 280000.00 đồng
Bổ cốt chỉ
Fructus Psoraleae corylifoliae
DĐVN HP0121107 Lọ 250000.00 đồng
Bromhexin hydrochlorid
Bromhexine hydrochloride
Chuẩn ASEAN T110150b Lọ 500000.00 đồng
Bromhexin hydroclorid
Bromhexine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0217273.02 lọ 400000.00 đồng
Cafein
Caffeine
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0521099 Lọ 400000.00 đồng
cafein khan
caffeine anhydrous
chuẩn đối chiếu thứ cấp 0418099.04 lọ 400000.00 đồng Hết
cafein MP
Caffeine melting point
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Ca0217210 Lọ 400000.00 đồng
cafein MP
Caffeine melting point
chuẩn đối chiếu thứ cấp HC.0217210.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Calci pantothenat
Calcium Pantothenate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0209088 Lọ 400000.00 đồng Hết
Cam thảo
Radix et Rhizoma Glycyrrhizae
DĐVN H0220023.02 Lọ 250000.00 đồng
Camphor
camphor
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0220326.02 lọ 400000.00 đồng
Cao khô lá bạch quả
Extractum Folii Ginkgo siccus
DĐVN CV 0116 044.01 lọ 500000.00 đồng
Cao Milk thistle
Extractum Silybi mariani siccus
DĐVN E0120002.01 Lọ 500000.00 đồng
Capecitabin
Capecitabine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0113296.01 Lọ 400000.00 đồng
Captopril
Captopril
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0119352.01 lọ 400000.00 đồng

Đổi biểu mẫu từ ngày 28/05/2021

Carbamazepin
Carbamazepine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0115318.01 Lọ 400000.00 đồng

Thay đổi biểu mẫu từ ngày 05/07/2021

Carvedilol
Carvedilol
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0121374 Lọ 400000.00 đồng
Cát cánh
Radix Platycodi grandiflori
DĐVN CV 0116 003.01 gói 280000.00 đồng
Câu đằng
Ramulus cum Unco Uncariae
DĐVN HP0221081 Lọ 250000.00 đồng
Câu kỷ tử
Fructus Lycii
DĐVN H0119014.02 gói 280000.00 đồng Hết
Câu kỷ tử
Fructus Lycii
DĐVN H0420014.02 Lọ 250000.00 đồng
Cefaclor
Cefaclor
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0621042 Lọ 400000.00 đồng
Cefaclor
Cefaclor
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0517042.03 lọ 400000.00 đồng Hết

Tạm dừng sử dụng từ 04 - 23/11/2020

Hủy lô từ 24/11/2020

Cefadroxil monohydrat
Cefadroxil monohydrate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0317190.03 lọ 400000.00 đồng
Cefamandol nafat
Cefamandole nafale
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0214231.02 lọ 400000.00 đồng

Tạm dừng sử dụng từ 07/05/2021

Hủy lô từ 10/05/2021

Cefdinir
Cefdinir
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0321305 Lọ 400000.00 đồng
Cefdinir
Cefdinir
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0216305.02 lọ 400000.00 đồng
Cefixim
Cefixime
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0420192.04 Lọ 400000.00 đồng
Cefixim trihydrat
Cefixime trihydrate
Chuẩn ASEAN V 115156 Lọ 500000.00 đồng Xuất nội bộ
Cefoperazon
Cefoperazone
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0119349.01 Lọ 400000.00 đồng

Bảo quản: Nhiệt độ -20oC, tránh ánh sáng

Cefotaxim natri
Cefotaxime sodium
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0619043.04 lọ 400000.00 đồng
Cefpodoxim proxetil
Cefpodoxime proxetil
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0520266.05 Lọ 400000.00 đồng
Cefpodoxim proxetil
Cefpodoxime proxetil
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0417266.04 Lọ 400000.00 đồng Hết
Ceftazidim
Ceftazidime
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0216232.02 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Tạm dừng sử dụng từ 27/03/2020 - 12/05/2020

Đổi COA (ngày 13/05/2020)

Ceftizoxim natri
Ceftizoxime sodium
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0216282.02 Lọ 400000.00 đồng
Ceftriaxon natri
Ceftriaxone sodium
Chuẩn Dược điển Việt Nam 100097A Ống 400000.00 đồng
Cefuroxim axetil
Cefuroxime axetil
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0316167.03 lọ 400000.00 đồng Hết
Cefuroxim axetil
Cefuroxime axetil
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0419167.04 lọ 400000.00 đồng
Cefuroxim natri
Cefuroxime sodium
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0419175.03 lọ 400000.00 đồng
Celecoxib
Celecoxib
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0121376 Lọ 400000.00 đồng
Cephalexin
Cephalexin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0821016 Lọ 400000.00 đồng
Cephalexin
Cephalexin
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0718016.04 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Cetirizin dihydroclorid
Cetirizine dihydrochloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0220310.02 Lọ 400000.00 đồng
Cetirizin hydroclorid
Cetirizine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0114310.01 lọ 400000.00 đồng Hết
Cilastatin natri
Cilastatin sodium
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0114307.01 lọ 400000.00 đồng

Tạm ngừng sử dụng từ 30/12/2020 - 18/01/2021

Hủy lô từ 19/01/2021

Cimetidin
Cimetidine
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0411046.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Cimetidin
Cimetidine
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0621046 Lọ 400000.00 đồng
Cimetidin
Cimetidine
Chuẩn ASEAN M213066 Lọ 500000.00 đồng Xuất nội bộ
Cimetidin
Cimetidine
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0517046.03 lọ 400000.00 đồng Hết
Cinarizin
Cinnarizine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0220171.02 Lọ 400000.00 đồng
Ciprofloxacin hydroclorid
Ciprofloxacin hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0419029.04 lọ 400000.00 đồng
Ciprofloxacin hydroclorid
Ciprofloxacin hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0315029.03 lọ 400000.00 đồng Hết
Citicolin natri
Citicoline sodium
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0420298.04 Lọ 400000.00 đồng
Clarithromycin
Clarithromycin
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0313179.03 lọ 400000.00 đồng Hết
Clarithromycin
Clarithromycin
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0419179.04 lọ 400000.00 đồng
Clindamycin hydroclorid
Clindamycin hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0515098.03 lọ 400000.00 đồng
Clindamycin hydroclorid
Clindamycin hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0620098.04 Lọ 400000.00 đồng
Clindamycin phosphat
Clindamycin phosphate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0321205 Lọ 400000.00 đồng
Clobetasol propionat
Clobetasol propionate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS. 0212170.02(07.12) lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Clobetasol propionat
Clobetasol propionate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0320170.03 Lọ 400000.00 đồng
Clomifen citrat
Clomifene citrate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0111277.01 Lọ 400000.00 đồng
Clopidogrel bisulfat
Clopidogrel bisulfate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0317247.03 lọ 600000.00 đồng

Đổi CoA (ngày 11/03/2020)

Cloramphenicol
Chloramphenicol
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0418004.03 lọ 400000.00 đồng
Clorpheniramin maleat
Chlorpheniramine maleate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0418032.03 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Đổi CoA (ngày 24/04/2020)

Clorpheniramin maleat
Chlorpheniramine maleate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0317032.03 Lọ 400000.00 đồng Hết
Clorpromazin hydroclorid
Chlorpromazine hydrochloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0221215 Lọ 400000.00 đồng
Clorpromazin hydroclorid
Chlorpromazine hydrochloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0108215 Lọ 400000.00 đồng Hết
Clotrimazol
Clotrimazole
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0110271.01 Lọ 400000.00 đồng

Đổi biểu mẫu CoA (ngày 11/11/2020)

Clotrimazol tạp A
Clotrimazol related compound A ( (o-Chlorophenyl)diphenylmethanol)
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0116330.01 lọ 400000.00 đồng
Cloxacilin natri
Cloxallin sodium
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0318135.03 lọ 400000.00 đồng

Đổi COA từ ngày 28/05/2021

Cỏ nhọ nồi
Herba Ecliptae
DĐVN CV 0117 082.01 gói 280000.00 đồng Hết
Cỏ nhọ nồi
Herba Ecliptae
DĐVN HP0221082 Lọ 250000.00 đồng
Conessin
Conessine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp KC.10.16-04.02 Lọ 400000.00 đồng

Sản phẩm nghiên cứu của đề tài, không tái kiểm tra

Cúc hoa vàng
Flos Chrysanthemi indici
DĐVN CV 0117 076. 01 gói 280000.00 đồng
Curcumin
Curcumin
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0118341.01 lọ 400000.00 đồng
Cyanocobalamin
Cyanocobalamin (Vitamin B12)
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0318034.03 lọ 400000.00 đồng Hết
Cyanocobalamin
Cyanocobalamin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0421034 Lọ 400000.00 đồng
Cyanoguainidin
Cyanoguainidine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0117332.01 Lọ 600000.00 đồng

Đổi biểu mẫu CoA (24/04/2020)

Cystin
Cystine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100082 lọ 400000.00 đồng
Đại hoàng
Rhizoma Rhei
DĐVN H0119008.02 lọ 250000.00 đồng
Đại táo
Fructus Ziziphi jujubae
DĐVN CV 0117 065.01 gói 280000.00 đồng Hết
Đan sâm
Radix Salviae miltiorrhizae
DĐVN CV 0116 016.01 gói 280000.00 đồng
Đảng sâm
Radix Codonopsis
DĐVN H0220024.02 Lọ 250000.00 đồng
Đào nhân
Semen Pruni
DĐVN CV 0116 049.01 gói 280000.00 đồng
Dây đau xương
Caulis Tinosporae tomentosae
DĐVN CC 0115 020.01 gói 280000.00 đồng
Đệm chuẩn pH 4,0
Buffer solution pH 4.0
Ống đệm pH chuẩn CĐ.021608.02 Ống 200000.00 đồng
Đệm chuẩn pH 6,88
Buffer solution pH 6.88
Ống đệm pH chuẩn Ca051909.02 Ống 200000.00 đồng
Đệm chuẩn pH 9,22
Buffer solution pH 9.22
Ống đệm pH chuẩn CĐ.010922 Ống 200000.00 đồng
Đệm pH 1,68
pH Buffer 1,68
Ống chuẩn độ CĐ.011323.01 Ống 200000.00 đồng
Desloratadin
Desloratadine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0120361.01 Lọ 400000.00 đồng
Dexamethason
Dexamethasone
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0217025.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Dexamethason
Dexamethasone
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0320025.03 Lọ 400000.00 đồng
Dexamethason acetat
Dexamethasone acetate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0200014 Ống 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Dexamethason natri phosphat
Dexamethasone sodium phosphate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0319030.03 lọ 400000.00 đồng
Dexclorpheniramin maleat
Dexchlorpheniramine maleate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0120360.01 Lọ 400000.00 đồng
Dextromethophan hydrobromid
Dextromethophan hydrobromide
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0417059.03 lọ 400000.00 đồng Hết
Dextromethorphan hydrobromid
Dextromethorphan hydrobromide
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0521059 Lọ 400000.00 đồng
Địa cốt bì
Cortex Lycii
DĐVN CV 0116 046.01 gói 280000.00 đồng
Địa hoàng (sinh địa)
Radix Rehmanniae glutinosae
DĐVN H0119019.02 lọ 250000.00 đồng
Diazepam
Diazepam
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0199036 Ống 400000.00 đồng
Diclofenac natri
Diclofenac sodium
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0619047.05 lọ 400000.00 đồng
Diclofenac natri
Diclofenac sodium
Chuẩn ASEAN V214067 Lọ 500000.00 đồng
Diclofenac natri
Diclofenac sodium
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0517047.04 lọ 400000.00 đồng Hết
Diclofenac tạp A (N-(2,6-Dichlorophenyl)indolin-2-on)
Diclofenac impurity A (N-(2,6-Dichlorophenyl)indolin-2-one)
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0119355.01 lọ 400000.00 đồng
Diệp hạ châu đắng
Herba Phyllanthi amari
DĐVN CV 0117 069.01 gói 280000.00 đồng
Diethylcarbamazin citrat
Diethylcarbamazine citrate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0110272.01 Lọ 400000.00 đồng
Digitoxin
Digitoxin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp 0199061 Ống 400000.00 đồng
Diltiazem hydroclorid
Diltiazem hydrochloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0108218 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Diltiazem hydroclorid
Diltiazem hydrocloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0221218 Lọ 400000.00 đồng
Diluted nitroglycerin
Diluted nitroglycerin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0214250.01 Lọ 400000.00 đồng

Tạm dừng sử dụng từ 08/10/2020 - 25/10/2020

Hủy lô: từ 26/10/2020

Đinh hương
Flos Syzygii aromatici
DĐVN HP0121106 Lọ 250000.00 đồng
Đinh lăng
Radix Polysciacis
DĐVN H0120091.01 Lọ 250000.00 đồng
Diphenhydramin hydroclorid
Diphenhydramine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0101120 Ống 400000.00 đồng Hết
Diphenhydramin hydroclorid
Diphenhydramine hydrochloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0220120.02 Lọ 400000.00 đồng
Diphenhydramin hydroclorid
Diphenhydramine hydrochloride
Chuẩn ASEAN T414021 Lọ 500000.00 đồng Xuất nội bộ
DL- Alphatocopheryl acetat
DL- Alphatocopheryl acetate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0721090 Ống 400000.00 đồng
DL-alphatocopheryl acetat
DL-alphatocopheryl acetate (Vitamin E)
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0618090.03 ống 400000.00 đồng
Đỗ trọng
Cortex Eucommiae
DĐVN H0220079.02 Lọ 250000.00 đồng
Độc hoạt
Radix Angelicae pubescentis
DĐVN HP0221026 250000.00 đồng
Độc hoạt
Radix Angelicae pubescentis
DĐVN CV 0116 026.01 gói 280000.00 đồng Hết
Độc hoạt
Radix Angelicae pubescentis
DĐVN HP0221026 250000.00 đồng
Domperidon maleat
Domperidone maleate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0120362.01 Lọ 400000.00 đồng
Doxazosin mesilat
Doxazosin mesilate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0108255 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Doxycyclin hyclat
Doxycycline hyclate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0511035.03 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Thay đổi biểu mẫu CoA (ngày 01/09/2020)

Đương quy
Radix Angelicae sinensis
DĐVN H0119017.03 lọ 250000.00 đồng Hết
Đương quy di thực
Radix Angelicae acutilobae
DĐVN CV 0117 062.01 gói 280000.00 đồng Hết
Econazol nitrat
Econazole nitrate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0120357.01 Lọ 400000.00 đồng
Efavirenz
Efavirenz
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0210268.01 Lọ 400000.00 đồng
Enalapril maleat
Enalapril maleate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0221237 Lọ 400000.00 đồng
Enalapril maleat
Enalapril maleate
Chuẩn ASEAN V216111 Lọ 500000.00 đồng
Epinephrin bitartrat
Epinephrine bitatrate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0115316.01 lọ 400000.00 đồng Hết
Erythromycin
Erythromycin
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0316008.02 Lọ 600000.00 đồng Xuất nội bộ
Erythromycin stearat
Erythromycin stearate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0717007.03 Lọ 600000.00 đồng

Thay đổi COA từ ngày 11/06/2021

Ethambutol hydroclorid
Ethambutol hydrochloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0105188 lọ 400000.00 đồng
Ethambutol hydroclorid
Ethambutol hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0212188.02 lọ 400000.00 đồng
Ethinylestradiol
Ethinylestradiol
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0218164.02 lọ 400000.00 đồng
Eucalyptol
Eucalyptol
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0115319.01 Ống 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Sửa đổi công thức trên COA và nhãn (C10H18O)

Famotidin
Famotidine
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0214102.02 Lọ 400000.00 đồng
Febuxostat
Febuxostat
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0115328.01 lọ 400000.00 đồng Hết
Febuxostat
Febuxostat
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0219328.02 lọ 400000.00 đồng
Felodipin
Felodipine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0107222 Lọ 400000.00 đồng Hết
Felodipin
Felodipine
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0221222 Lọ 400000.00 đồng
Fenofibrat
Fenofibrate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0113295.01 lọ 400000.00 đồng

Đổi CoA (ngày 11/03/2020)

Fexofenadin hydroclorid
Fexofenadin hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0114301.01 ống 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Fluconazol
Fluconazole
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0220246.02 Lọ 400000.00 đồng
Flunarizin dihydroclorid
Flunarizine dihydrochloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0120367.01 Lọ 400000.00 đồng
Fluocinolon acetonid
Fluocinolon acetonid
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0299049 Ống 400000.00 đồng

Thay đổi COA

Furosemid
Furosemide
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0103128 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Gabapentin
Gabapentin
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0219197.02 lọ 400000.00 đồng
Gentamicin sulfat
Gentamicin sulfate
Chuẩn Dược điển Việt Nam M0820011.04 Lọ 400000.00 đồng
Gentamicin sulfat
Gentamicin sulphate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0716011.03 lọ 600000.00 đồng Xuất nội bộ
Ginsenosid Rb1
Ginsenoside Rb1
DĐVN 0117 C001.01 Lọ 1000000.00 đồng
Ginsenosid Rg1
Ginsenoside Rg1
DĐVN 0117 C002.01 Lọ 1000000.00 đồng
Glibenclamid
Glibenclamide
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0103129 lọ 400000.00 đồng Hết
Gliclazid
Gliclazide
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0319187.02 ống 400000.00 đồng
Glimepirid
Glimepiride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0115320.01 lọ 400000.00 đồng
Glipizid
Glipizide
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0107207 Lọ 400000.00 đồng

Tạm dừng sử dụng (Từ 08/09/2020 đến 21/09/2020)

Thay đổi COA từ ngày 22/09/2020

Glucosamin hydroclorid
Glucosamine hydrochloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0214202.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Glucosamin hydroclorid
Glucosamine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0319202.03 lọ 400000.00 đồng
Glycin
Glycine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100068 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mâu COA từ ngày 08/3/2021

Guaifenesin
Guaifenesine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0212181.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Guaifenesin
Guaifenesine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0320181.03 Lọ 400000.00 đồng
Gừng
Rhizoma Zingiberis
DĐVN CC 0118 075.01 lọ 250000.00 đồng
Hà thủ ô đỏ
Radix Fallopiae multiflorae
DĐVN HP0221108 Lọ 250000.00 đồng
Hà thủ ô đỏ
Radix Fallopiae multiflorae
DĐVN CV0215018.01 gói 280000.00 đồng Hết
Haloperidol
Haloperidol
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0220241.02 lọ 400000.00 đồng
Haloperidol
Haloperidol
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0108241 Lọ 400000.00 đồng Hết
Hậu phác
Cortex Magnoliae officinalis
DĐVN H0120064.01 Lọ 250000.00 đồng
Histidin
Histidine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100064 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mâu COA từ ngày 08/3/2021

Histidin hydroclorid monohydrat
Histidine hydrochloride monohydrate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100065 lọ 400000.00 đồng
Hoàng bá
Cortex Phellodendri
DĐVN CV 0116 051.01 gói 280000.00 đồng
Hoàng cầm
Radix Scutellariae
DĐVN CV 0116 056.01 gói 280000.00 đồng
Hoàng đằng
Caulis et Radix Fibrureae
DĐVN CV 0118 086.01 gói 280000.00 đồng Hết
Hoàng đằng
Caulis et Radix Fibrureae
DĐVN HP0221086 Lọ 250000.00 đồng
Hoàng kỳ
Radix Astragali membranacei
DĐVN CV 0116 032.01 gói 280000.00 đồng
Hoàng liên
Rhizoma Coptidis
DĐVN CV 0117 007.02 gói 280000.00 đồng
Hòe hoa
Flos Styphnolobii japonici imaturi
DĐVN CV 0116 042.01 gói 280000.00 đồng
Holothurin B
Holothurin B
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp KC.10.16-04.03 Lọ 400000.00 đồng

Sản phẩm nghiên cứu của đề tài, không tái kiểm tra

Hồng hoa
Flos Carthami tinctorii
DĐVN CV 0116 033.01 gói 280000.00 đồng
Hương phụ biển
Rhizoma Cyperi stoloniferi
DĐVN H0220002.02 Lọ 250000.00 đồng
Hương phụ biển
Rhizoma Cyperi stoloniferi
DĐVN CV 0115 002.01 gói 280000.00 đồng Hết
Huyền sâm
Radix Scrophulariae
DĐVN CV 0116 027.01 gói 280000.00 đồng
Huyền sâm
Radix Scrophulariae sp
DĐVN CV 0116 027.01 gói 280000.00 đồng
Hy thiêm
Herba Siegesbeckiae
DĐVN CV 0117080.01 gói 280000.00 đồng Hết
Hy thiêm
Herba Siegesbeckiae
HP0221080 Lọ 250000.00 đồng
Hydroclorothiazid
Hydrochlorothiazide
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0219308.02 lọ 400000.00 đồng
Hydroclorothiazid
Hydrochlorothiazide
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0114308.01 Lọ 400000.00 đồng Hết
Hydrocortison acetat
Hydrocortisone acetate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0198038 Ống 400000.00 đồng
Hydroquinon
Hydroquinone
Chuẩn ASEAN M117158 Lọ 500000.00 đồng
Hyoscin butylbromid
Hyoscine butylbromide
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0219115.02 lọ 400000.00 đồng
Ibuprofen
Ibuprofen
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0320130.03 Lọ 400000.00 đồng
Ibuprofen
Ibuprofen
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0216130.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Ích mẫu
Herba Leonuri japonici
DĐVN H0320004.02 Lọ 250000.00 đồng
Ích mẫu
Herba Leonuri japonici
DĐVN CV 0117 004.01 gói 280000.00 đồng Hết
Indapamid
Indapamide
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0321244 Lọ 400000.00 đồng
Indapamid
Indapamide
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0108244 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Indomethacin
Indomethacin
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0203094 Lọ 400000.00 đồng
Irbesartan
Irbesartan
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0215223.02 Lọ 400000.00 đồng Hết
Irbesartan
Irbesartan
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0320223.03 lọ 400000.00 đồng
Isoniazid
Isoniazide
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0316054.02 lọ 400000.00 đồng
Isorhamnetin
Isorhamnetine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp E0119354.01 lọ 600000.00 đồng
Isosorbid mononitrat
Isosorbid mononitrate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0107224 lọ 400000.00 đồng
Kaemferol
Kaemferol
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0119353.01 lọ 600000.00 đồng
Kali dicromat
Potassium dichromate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp HC.0107236 lọ 400000.00 đồng
Kali dicromat 0,1N
Potassium dicromate
Ống chuẩn độ CĐ.010708 Ống 200000.00 đồng
Kali iodat 0,1N
Potassium iodate 0.1N
Ống chuẩn độ CĐ.021010 Ống 200000.00 đồng Hết
Kali iodat 0,1N
Potassium iodate 0.1N
Ống chuẩn độ V022010.01 Ống 200000.00 đồng
Kali permanganat 0,1N
Potassium permanganate 0,1N
Ống chuẩn độ CĐ.010911 Ống 200000.00 đồng
Kali thiocyanat
Potassium thiocyanate
Ống chuẩn độ CĐ.081016.02 Ống 200000.00 đồng
Kali thiocyanat 0,1N
Potassium thiocyanate 0.1N
Ống chuẩn độ CĐ.071016.02 Ống 200000.00 đồng
Ké đầu ngựa
Fructus Xanthii stumarii
DĐVN CV 0117 073.01 gói 280000.00 đồng
Kê huyết đằng
Caulis Spatholobi suberecti
DĐVN CV 0118 041.02 lọ 250000.00 đồng
Ketoconazol
Ketoconazole
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0104053 lọ 400000.00 đồng Hết
Ketoconazol
Ketoconazole
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0219053.02 Lọ 400000.00 đồng
Ketoprofen
Ketoprofen
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0105178 Lọ 400000.00 đồng
Khiếm thực
Semen Euryales
DĐVN CV 0116 059.01 gói 280000.00 đồng
Khổ hạnh nhân
Semen Armeniacae amarum
DĐVN CV 0116 045.01 gói 280000.00 đồng
Khổ sâm
Folium et Ramulus Crotonis tonkinensis
DĐVN CC 0116 061.01 gói 280000.00 đồng
Khương hoạt
Rhizoma et Radix Notopterygii
DĐVN CV 0118 034.02 lọ 250000.00 đồng
Kim ngân cuộng
Caulis cum folium Lonicerae
DĐVN H0120098.01 Lọ 250000.00 đồng
Kim ngân hoa
Flos Lonicerae
DĐVN CV 0116 030.01 gói 280000.00 đồng
Kim tiền thảo
Herba Desmodii styracifolii
DĐVN H0119084.02 lọ 250000.00 đồng
Kim tiền thảo
Herba Desmodii styracifolii
DĐVN CV 0118 084.01 gói 280000.00 đồng Hết
L-Isoleucin
L-Isoleucine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100076 lọ 400000.00 đồng Hết
L-Isoleucin
L-Isoleucine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0220076.02 lọ 400000.00 đồng
L-Leucin
L-Leucine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100080 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mâu COA từ ngày 08/3/2021

L-Lysin acetat
L-Lysine acetate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100079 lọ 400000.00 đồng

Thay đổi biểu mẫu COA từ ngày 08/3/2021

L-Methionin
L-Methionine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0221067 Lọ 400000.00 đồng
L-Ornithin L-Aspartat
L-Ornithine L-Aspartate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0116338.01 lọ 400000.00 đồng Hết
L-Ornithin L-Aspartat
L-Ornithine L-Aspartate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0220338.02 lọ 400000.00 đồng
L-Phenylalanin
L-Phenylalanine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100070 lọ 400000.00 đồng

Đổi biểu mẫu COA

L-Prolin
L-Proline
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100083 lọ 400000.00 đồng

Đổi biểu mẫu COA

L-Serin
L-Serine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100091 lọ 400000.00 đồng

Thay đổi biểu mẫu COA từ ngày 02/02/2021

L-Threonin
L-Threonine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100074 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
L-Tryptophan
L-Tryptophan
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0215060.01 lọ 400000.00 đồng
L-Valin
L-Valine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100069 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mâu COA từ ngày 08/3/2021

Lá sen
Folium Nelumbinis Nuciferae
DĐVN H0119063.02 lọ 250000.00 đồng
Lạc tiên
Herba Passiflorae foetidae
DĐVN H0119070.02 lọ 250000.00 đồng
Lạc tiên
Herba Passiflorae foetidae
DĐVN CV 0118070.01 gói 280000.00 đồng Hết
Lamivudin
Lamivudine
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0312146.03 lọ 400000.00 đồng
Lansoprazol
Lansoprazole
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0218203.02 lọ 400000.00 đồng
Levocetirizin dihydroclorid
Levocetirizine dihydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0120370.01 Lọ 400000.00 đồng
Levofloxacin
Levofloxacin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0321294 Lọ 400000.00 đồng
Levofloxacin
Levofloxacin
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0219294.02 lọ 400000.00 đồng
Levonorgestrel
Levonorgestrel
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0321214 Lọ 400000.00 đồng
Levonorgestrel
Levonorgestrel
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0214214.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Levothyroxin natri
Levothyroxin sodium
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0114312.01 lọ 400000.00 đồng
Lidocain hydroclorid
Lidocaine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0101123 lọ 400000.00 đồng Hết
Lidocain hydroclorid
Lidocaine hydrochloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0221123 Lọ 400000.00 đồng
Liên kiều
Fructus Forsythiae suspensae
DĐVN HP0121104 Lọ 250000.00 đồng
Linarin
Linarin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp KC.10.16-04.05 Lọ 400000.00 đồng
Linarin
Linarin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp KC.10.16-04.05 Lọ 400000.00 đồng

Sản phẩm nghiên cứu của đề tài, không tái kiểm tra

Lincomycin hydroclorid
Lincomycin hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0311013.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Lincomycin hydroclorid
Lincomycin hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0417013.03 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Lisinopril
Lisinopril
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0118343.01 lọ 400000.00 đồng
Loperamid hydroclorid
Loperamide hydrochloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0320134.02 Lọ 400000.00 đồng
Loratadin
Loratadine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp 0218242.02 Lọ 400000.00 đồng
Loratadin
Loratadine
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0108242 lọ 400000.00 đồng Hết
Losartan kali
Losartan potassium
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0221340 Lọ 400000.00 đồng
Losartan kali
Losartan potassium
chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0117340.01 lọ 400000.00 đồng

Tạm dừng sử dụng từ 22/07/2020 đến 10/09/2020

Hủy lô (từ 11/09/2020)

Loxoprofen natri hydrat
Loxoprofen sodium hydrate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0119351.01 lọ 400000.00 đồng
Lumefantrin
Lumefantrine
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0417276.03 lọ 400000.00 đồng

Thay biểu mẫu COA từ ngày 14/9/2020

Lumefantrin
Lumefantrine
Chuẩn ASEAN V113154 Lọ 500000.00 đồng
Lysin hydroclorid
Lysine hydrochloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0320078.03 lọ 400000.00 đồng
Lysin hydroclorid
Lysine hydrochloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0214078.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Ma hoàng
Herba Ephedrae
DĐVN CV 0116 060.01 gói 280000.00 đồng
Mã tiền
Semen Strychni
DĐVN CV 0116 047.01 gói 280000.00 đồng
Mã tiền
Semen Strychni
DĐVN CV 0216 047.01 gói 280000.00 đồng
Mạch môn
Radix Ophiopogonis japonici
DĐVN CV 0118 087.01 gói 280000.00 đồng Hết
Mạch môn
Radix Ophiopogonis japonici
DĐVN H0220087.02 Lọ 250000.00 đồng
Mạch nha
Fructus Hordei germinatus
DĐVN CV 0115 022.01 gói 280000.00 đồng
Magie clorid 0,05M
Magnesium chloride 0.05M
Ống chuẩn độ 160904 Ống 200000.00 đồng
Maloapelta B
Malloapelta B
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp KC.10.16-04.06 Lọ 400000.00 đồng

Sản phẩm nghiên cứu của đề tài, không tái kiểm tra

Mangiferin
Mangiferin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0111280.01 Lọ 400000.00 đồng

Tạm dừng sử dụng từ 05/10/2020 đến  ngày 12/11/2020

Đổi COA ngày 13/11/2020

 

Mẫu đơn bì
Cortex Radicis Paeoniae suffruticosae
DĐVN HP0321001 Lọ 250000.00 đồng
Mẫu đơn bì
Cortex Radicis Paeoniae suffruticosae
DĐVN CV 0118 001.02 gói 280000.00 đồng Hết
Mebendazol
Mebendazole
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0314103.02 lọ 400000.00 đồng

Đổi CoA (ngày 14/02/2020)

Mefloquin hydroclorid
Mefloquine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0211045.02 lọ 400000.00 đồng
Meloxicam
Meloxicam
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0318243.02 lọ 400000.00 đồng
Meloxicam
Meloxicam
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0209043 Lọ 400000.00 đồng Hết
Meloxicam tạp B
2- Amino-5-methylthiazole
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0117339.01 600000.00 đồng
Menthol
Menthol
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0116325.01 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Metformin hydroclorid
Metformin hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0215208.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Metformin hydroclorid
Metformin hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0320208.03 Lọ 400000.00 đồng
Methadon hydroclorid
Methadone hydrochloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0111287.01(12.11) Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Methimazol
Methimazole
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0114304.01 lọ 400000.00 đồng
Methionin
Methionine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp 0100067 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Đổi CoA (ngày 24/04/2020)

Methyl salicylat
Methyl salicylate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0219324.02 ống 400000.00 đồng
Methylparaben
Methylparaben
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0316108.03 Lọ 400000.00 đồng Hết
Methylparaben
Methylparaben
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0419108.04 lọ 400000.00 đồng
Methylparaben MP
Methylparben MP
Chuẩn đối chiếu thứ cấp HC.0217211.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Methylparaben MP
Methylparben Melting Point
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Ca0217211 Lọ 400000.00 đồng
Methylprednisolon
Methylprednisolone
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0219177.02 lọ 400000.00 đồng
Methylprednisolon
Methylprednisolone
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0104177 lọ 400000.00 đồng Hết
Metoprolol tartrat
Metoprolol tartrate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0215228.01 lọ 400000.00 đồng

Đổi biểu mẫu COA từ ngày 28/05/2021

Metronidazol
Metronidazole
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0519051.05 Lọ 400000.00 đồng
Mifepriston
Mifepristone
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0318256.03 Lọ 400000.00 đồng
Mifepriston
Mifepristone
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0214256.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Mộc hương
Radix Saussureae lappae
DĐVN CV 0115 005.01 gói 280000.00 đồng Hết
Mộc hương
Radix Saussureae lappae
DĐVN CV 0118 005.02 lọ 250000.00 đồng
Montelukast natri
Montelukast sodium
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0121371 Lọ 400000.00 đồng
Moxifloxacin hydroclorid
Moxifloxacin hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0118346.01 lọ 400000.00 đồng
Myricetin
Myricetin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp KC.10.16-04.07 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Sản phẩm nghiên cứu của đề tài, không tái kiểm tra

Naphazolin nitrat
Naphazoline nitrat
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp 0104153 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Natri benzoat
Sodium benzoate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0219314.02 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Natri benzoat
Sodium benzoate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0115314.01 Lọ 400000.00 đồng Hết
Natri carbonat 0,1N
Sodium carbonate 0.1N
Ống chuẩn độ 100804 Ống 200000.00 đồng
Natri nitrit 0.1M
Sodium nitrite 0.1M
Ống chuẩn độ CĐ.020917 Ống 200000.00 đồng Hết
Natri nitrit 0.1M
Sodium nitrite 0.1M
Ống chuẩn độ V032017.03 Ống 200000.00 đồng
Natri thiosulfat 0,1N
Sodium thiosulfate 0.1N
Ống chuẩn độ CĐ.031721.02 Ống 200000.00 đồng Xuất nội bộ
Natri thiosulfat 0,1N
Sodium thiosulfate 0.1N
Ống chuẩn độ V042121 Ống 200000.00 đồng
Neomycin sulfat
Neomycin sulfate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0518015.03 Lọ 400000.00 đồng
Nevirapin khan
Nevirapine anhydrous
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0109263 lọ 400000.00 đồng
Nghệ
Rhizoma Curcumae longae
DĐVN CC 0118 090.01 lọ 250000.00 đồng
Ngô thù du
Fructus Evodiae rutaecarpae
DĐVN H0119097.01 gói 280000.00 đồng
Ngưu tất
Radix Achyranthis bidentatae
DĐVN CV 0118 074.02 gói 280000.00 đồng
Nhân sâm
Rhizoma et Radix Ginseng
DĐVN H0120101.01 Lọ 250000.00 đồng
Nhân trần
Herba Adenosmatis caerulei
DĐVN HP0121102 Lọ 250000.00 đồng
Nhục thung dung
Herba Cistanches
DĐVN HP0121103 Lọ 250000.00 đồng
Nicotinamid (vitamin B3, Niacinamid)
Nicotinamide (Niacinamide, vitamin B3)
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0519028.03 lọ 400000.00 đồng
Nicotinamid (vitamin B3, Niacinamid)
Nicotinamide (Niacinamide, vitamin B3)
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0412028.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Nifedipin
Nifedipine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0319200.03 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Nimodipin
Nimodipine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0113293.01 lọ 400000.00 đồng
Norepinephrin bitartrat
Norepinephrine bitartrate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0115315.01 lọ 400000.00 đồng Hết
Notoginsenosid R1
Notoginsenoside R1
DĐVN 0118 C003.01 Lọ 1500000.00 đồng
Nuciferin
Nuciferine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp KC.10.16-04.08 Lọ 400000.00 đồng

Sản phẩm nghiên cứu của đề tài, không tái kiểm tra

Nystatin
Nystatin
Chuẩn Dược điển Việt Nam M0220022.02 Lọ 400000.00 đồng
Ofloxacin
Ofloxacin
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0417087.03 Lọ 400000.00 đồng
Omeprazol
Omeprazole
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0417199.04 lọ 400000.00 đồng Hết
Omeprazol
Omeprazole
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0621199 Lọ 400000.00 đồng
Omeprazol
Omeprazole
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0315199.03 Lọ 400000.00 đồng Hết
Omeprazol
Omeprazole
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0518199.04 Lọ 400000.00 đồng
Ondansetron hydroclorid
Ondansetron hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0215311.01 lọ 400000.00 đồng

Đổi biểu mẫu CoA (ngày 11/03/2020)

Oseltamivir phosphat
Oseltamivir phosphate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0206193 Lọ 400000.00 đồng

thay đổi COA ngày 23/06/2020

Ouabain
Ouabain
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0297010 lọ 400000.00 đồng
Oxytetracyclin dihydrat
Oxytetracycline dihydrate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0208020 Ống 400000.00 đồng
Palmatin clorid
Palmatine chloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0115313.01 lọ 400000.00 đồng

Đổi CoA (ngày 12/05/2020)

Palmatin clorid
Palmatine Chloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0221313 Lọ 400000.00 đồng
Pantoprazol Natri
Pantoprazole sodium
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0114306.01 lọ 400000.00 đồng
Papaverin hydroclorid
Papaverine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0102151 lọ 400000.00 đồng
Paracetamol (Acetaminophen)
Acetaminophen (Paracetamol)
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0518019.05 lọ 400000.00 đồng Hết
Paracetamol (Acetaminophen)
Paracetamol (Acetaminophen)
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0721019 Lọ 400000.00 đồng
Paracetamol (Acetaminophen)
Acetaminophen (Paracetamol)
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0619019.06 lọ 400000.00 đồng Hết
Penicillin V.K
Penicillin V Potassium (phenoxymethylpenicillin potassium)
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0917005.03 lọ 400000.00 đồng
Perindopril tert-butylamin
Perindopril tert-butylamine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0418253.02 lọ 400000.00 đồng
Phenobarbital
Phenobarbital
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0214189.01 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Phenylephrin hydroclorid
Phenylephrine hydrochloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0120369.01 Lọ 400000.00 đồng
Phòng phong
Radix Saposhnikoviae divaricatae
DĐVN CV 0116 029.01 gói 280000.00 đồng Hết
Phục linh
Poria
DĐVN CV 0116 015.02 gói 280000.00 đồng
Piracetam
Piracetam
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0217291.02 lọ 400000.00 đồng
Piracetam
Piracetam
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0320291.03 Lọ 400000.00 đồng
Piroxicam
Piroxicam
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0102132 Lọ 400000.00 đồng
Praziquantel
Praziquantel
Chuẩn ASEAN I 216072 Lọ 500000.00 đồng Xuất nội bộ
Praziquantel
Praziquantel
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0215166.01 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Prednisolon
Prednisolone
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0218024.02 lọ 400000.00 đồng
Prednisolon
Prednisolone
Chuẩn ASEAN M 206011 Lọ 500000.00 đồng
Prednison
Prednisone
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0217235.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Prednison
Prednisone
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0320235.03 Lọ 400000.00 đồng
Primaquin phosphat
Primaquine phosphate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0111279.01 Lọ 400000.00 đồng
Primaquin phosphat
Primaquine phosphate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0213279.02 lọ 400000.00 đồng
Propylparaben
Propylparaben
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0217138.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Propylparaben
Propylparaben
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0319138.03 Lọ 400000.00 đồng
Propylparaben MP
Propylparaben Melting point
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Ca0217212 Lọ 400000.00 đồng
Propylparaben MP
Propylparaben Melting point
Chuẩn đối chiếu thứ cấp HC.0217212.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Pyrazinamid
Pyrazinamide
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0319154.03 Lọ 400000.00 đồng
Pyrazinamid
Pyrazinamide
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0212154.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Pyridoxin hydrochlorid
Pyridoxine hydrochloride
Chuẩn ASEAN M214096 Lọ 500000.00 đồng Xuất nội bộ
Pyridoxin hydroclorid
Pyridoxine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0620027.04 lọ 400000.00 đồng
Pyridoxin hydroclorid
Pyridoxine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0517027.03 lọ 400000.00 đồng Hết
Pyrimethamin
Pyrimethamine
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0111278.01 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA ngày 10/08/2020

Quế nhục
Cortex Cinnamomi
DĐVN CV 0216 043.01 gói 280000.00 đồng
Quế nhục
Cortex Cinnamomi
DĐVN CV 0116 043.01 gói 280000.00 đồng
Quercetin
Quercetin
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0216322.02 lọ 600000.00 đồng Hết
Quercetin
Quercetin
Chuẩn đối chiếu thứ cấp E0319322.03 lọ 600000.00 đồng
Quinin hydroclorid
Quinine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0112290.01 lọ 400000.00 đồng
Rabeprazol natri
Rabeprazole sodium
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0120366.01 Lọ 400000.00 đồng
Ranitidin hydroclorid
Ranitidine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0101089 Ống 400000.00 đồng

Tạm dừng sử dụng từ 26/05/2021

Hủy lô từ 24/06/2021

Rau đắng đất
Herba Glini oppositifolii
DĐVN H0120099.01 Lọ 250000.00 đồng
Riboflavin
Riboflavin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0420023.03 Lọ 400000.00 đồng
Riboflavin natri phosphat
Riboflavin sodium phosphate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0219267.02 lọ 400000.00 đồng

Thay đổi biểu mẫu COA từ ngày 16/07/2021

Rifampicin
Rifampicin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0621018 Lọ 400000.00 đồng
Rifampicin
Rifampicin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0621018 Lọ 400000.00 đồng
Rosuvastatin calci
Rosuvastatin calcium
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0120368.01 Lọ 400000.00 đồng
Rotundin
Rotundine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0420141.02 lọ 400000.00 đồng
Rotundin
Rotundine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0316141.01 lọ 400000.00 đồng Hết
Roxithromycin
Roxithromyicn
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0108238 lọ 400000.00 đồng
Sa nhân
Fructus Amomi villosum
DĐVN HP0121105 Lọ 250000.00 đồng
Sài đất
Herba Wedeliae
DĐVN CC 0117 067.01 gói 280000.00 đồng
Salbutamol sulfat
Salbutamol sulfate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0101119 Ống 400000.00 đồng
Sildenafil citrat
Sildenafil citrate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0419265.04 lọ 400000.00 đồng
Silybin
Silybin
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0116334.01 lọ 600000.00 đồng Xuất nội bộ

Bảo quản: Nhiệt độ -20oC, tránh ánh sáng

Simvastatin
Simvastatin
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0210182.02 Lọ 400000.00 đồng

Đổi COA ngày 08/09/2020

Sitagliptin phosphat
Sitagliptin phosphate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0120359.01 lọ 400000.00 đồng
Sơn thù
Fructus Corni officinalis
DĐVN H0219072.02 Lọ 250000.00 đồng
Sơn thù
Fructus Corni officinalis
DĐVN H0119072.02 lọ 250000.00 đồng
Spiramycin
Spiramycin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp M0619048.03 Lọ 400000.00 đồng
Stavudin
Stavudine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0109259 Lọ 400000.00 đồng
Stavudin
Stavudine
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0212259.02 lọ 400000.00 đồng
Sucrose
Sucrose
Chuẩn hiệu chuẩn thiết bị HC.0418220.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Sucrose
Sucrose
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Ca0521220 Lọ 400000.00 đồng
Sulbactam
Sulbactam
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0118348.01 lọ 400000.00 đồng

Bảo quản: Nhiệt độ -20oC, tránh ánh sáng

Sulfadoxin
Sulfadoxine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp 0103158 Lọ 400000.00 đồng

Đổi CoA (ngày 12/05/2020)

Sulfamethoxazol
Sulfamethoxazole
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0421110 Lọ 400000.00 đồng
Sulfamethoxazol
Sulfamethoxazole
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0317110.02 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Sulpirid
Sulpiride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0218285.02 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Sultamicilin tosylat dihydrat
Sultamicillin tosylate dihydrate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0220172.02 Lọ 400000.00 đồng
Tadalafil
Tadalafil
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0215264.02 lọ 400000.00 đồng
Tam thất
Radix Panasis notoginseng
DĐVN CV 0116 025.01 gói 280000.00 đồng
Tần giao
Radix Gentianae
DĐVN CV 0116 058.01 gói 280000.00 đồng Hết
Tang bạch bi
Cortex Mori albae radicis
DĐVN HP0221088 Lọ 250000.00 đồng
Tang bạch bì
Cortex Mori albae radicis
DĐVN CV 0118 088.01 gói 280000.00 đồng Hết
Tang ký sinh
Herba Loranthi parasitici
DĐVN CC 0118 057.02 gói 280000.00 đồng
Táo nhân
Semen Ziziphi Spinosae
DĐVN CV 0116 052.01 gói 280000.00 đồng
Tạp A của Metronidazol
2-methyl-4-nitroimidazole (metronidazole impurity A)
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0117342.01 lọ 600000.00 đồng

Tạp A của Metronidazol theo BP; tạp A của Tinidazol theo USP

Tazobactam natri
Tazobactam sodium
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0111284.01(08.11) lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Tế tân
Radix et Rhizoma Asari
DĐVN CV 0116 040.01 gói 280000.00 đồng
Telmisartan
Telmisartan
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0219329.02 lọ 400000.00 đồng
Tenofovir disoproxil fumarat
Tenofovir disoproxil fumarate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0321257 Lọ 400000.00 đồng
Tenoxicam
Tenoxicam
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0120365.01 Lọ 400000.00 đồng
Terbutalin sulphat
Terbutaline sulfate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS. 0109227 lọ 400000.00 đồng

Đổi biểu mẫu CoA (ngày 12/05/2020)

Terpin hydrat
Terpin hydrate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0217058.02 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Cập nhật COA ngày 30/8/2020

Tetracyclin hydroclorid
Tetracycline hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0518002.03 lọ 400000.00 đồng
Thạch xương bồ
Rhizoma Acori graminei
DĐVN H0119093.01 lọ 250000.00 đồng
Thăng ma
Rhizoma Cimicifugae
DĐVN CV 0116 011.01 gói 280000.00 đồng
Thảo quyết minh
Semen Sennae torae
DĐVN CV 0117 068.01 gói 280000.00 đồng
Theophylin
Theophylline
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0101105 Ống 400000.00 đồng

Thay đổi biểu mẫu COA từ ngày 05/07/2021

Thiamin hydroclorid
Thiamine hydrochlorid
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0309026 Lọ 400000.00 đồng Hết
Thiamin hydroclorid
Thiamine hydrochloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0418026.03 lọ 400000.00 đồng
Thiamin nitrat
Thiamine nitrate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0415039.03 lọ 400000.00 đồng Hết
Thiamin nitrat
Thiamine nitrate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0519039.04 lọ 400000.00 đồng
Thiên ma
Rhizoma Gastrodiae elatae
DĐVN CV 0116 010.01 gói 280000.00 đồng
Thiên niên kiện
Rhizoma Homalomenae occultae
DĐVN H0119095.01 lọ 250000.00 đồng
Thổ phục linh
Rhizoma Smilacis glabrae
DĐVN CV 0116 035.01 gói 280000.00 đồng
Thỏ ty tử
Semen Cuscutae
DĐVN CV 0116 031.01 gói 280000.00 đồng
Thục địa
Radix Rehmanniae glutinosae praeparata
DĐVN CV 0117 077.01 gói 280000.00 đồng Hết
Thục địa
Radix Rehmanniae glutinosae praeparata
DĐVN HP0221077 Lọ 250000.00 đồng
Thương truật
Rhizoma Atractylodis
DĐVN CV 0116 036.01 gói 280000.00 đồng
Thủy xương bồ
Rhizoma Acori calami
DĐVN H0119094.01 lọ 250000.00 đồng
Tinidazol
Tinidazole
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0120363.01 Lọ 400000.00 đồng
Tobramycin
Tobramycin
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0315176.03 lọ 400000.00 đồng
Trần bì
Pericarpium Citri reticulatae perenne
DĐVN H0119039.02 lọ 250000.00 đồng
Trần bì
Pericarpium Citri reticulatae perenne
DĐVN CV 0116 039.01 gói 280000.00 đồng Hết
Triamcinolon acetonid
Triamcinolone acetonide
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0116086.01 Lọ 400000.00 đồng
Trilon B
Trilon B
Ống chuẩn độ V062007.03 Ống 200000.00 đồng
Trilon B 0,05M
Trilon B 0.05M
Ống chuẩn độ CĐ.051707 Ống 200000.00 đồng Hết
Trimethoprim
Trimethoprime
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0418109.03 lọ 400000.00 đồng
Trinh nữ hoàng cung
Folium Crini latifolii
DĐVN CV 0116 054.01 gói 280000.00 đồng
Tris(hydroxymethyl) aminomethan
Tris(hydroxymethyl) aminomethane
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp HC.0218209.02 Lọ 400000.00 đồng

Thay đổi biểu mẫu COA từ ngày 11/06/2021

Tử uyển
Radix et Rhizoma Asteris tatarici
DĐVN H0119096.01 lọ 250000.00 đồng
Tục đoạn
Radix Dipsaci
DĐVN H0220085.02 Lọ 250000.00 đồng
Tục đoạn
Radix Dipsaci
DĐVN CV 0118 085.01 gói 280000.00 đồng Hết
Uy linh tiên
Radix et rhizoma Clematidis
DĐVN CV 0116 009.01 gói 280000.00 đồng
Valsartan
Valsartan
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0218335.02 lọ 400000.00 đồng

Tạm dừng sử dụng từ 28/05/2021

Thay đổi COA và bắt đầu sử dụng từ ngày 11/06/2021

Venlafaxin hydroclorid
venlafaxine hydrochloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0220229.02 Lọ 400000.00 đồng
Viễn chí
Radix Polygalae
DĐVN CV 0116 048.01 gói 280000.00 đồng
Vinpocetin
Vinpocetine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0319239.03 lọ 400000.00 đồng
Vitamin A palmitat
Vitamin A palmitate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0519185.03 ống 400000.00 đồng

Tạm dừng sử dụng từ 20/09/2021

Vitamin A palmitat
Vitamin A palmitate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0416185.02 ống 400000.00 đồng Hết
Xích thược
Radix Paeoniae
DĐVN CV 0118 089.01 lọ 250000.00 đồng
Xuyên khung
Rhizoma Ligustici wallichii
DĐVN CV 0116 028.01 gói 280000.00 đồng Hết
Xuyên khung
Rhizoma Ligustici wallichii
DĐVN HP0221028 Lọ 250000.00 đồng
Xylometazolin hydroclorid
Xylometazoline hydrochloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0219292.02 Lọ 400000.00 đồng
Ý dĩ
Semen Coicis
DĐVN CV 0117 066. 01 gói 280000.00 đồng Hết
Zidovudin
Zidovudine
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0210143.02 lọ 400000.00 đồng