Clorpheniramin maleat C0522032

Tên Việt Nam / Tên quốc tế Clorpheniramin maleat / Chlorpheniramine maleate
Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Qui cách đóng gói: 150mg/lọ
Điều kiện bảo quản: 2-8°C
Điều kiện vận chuyển: Thường
Ngày tái kiểm tra: 31/12/2025
Số kiểm soát: C0522032
Tình trạng chuẩn: Còn hàng
Ngày cập nhật: 21/01/2022
Download CoA: (download free)
Đơn vị tính: Lọ
Giá bán: 400,000 đồng
Số lượng
Tên Việt Nam / Tên quốc tế Loại chuẩn Số kiểm soát Đơn vị tính Đơn giá Tình trạng Chú ý
4- Aminophenol
4- Aminophenol
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0422052 Lọ 400000.00 đồng
5 - Fluorouracil
Fluorouracil
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0106198 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Acarbose
Acarbose
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0123394 Lọ 400000.00 đồng
Aceclofenac
Aceclofenac
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0121373 Lọ 400000.00 đồng
Acetylcystein
Acetylcysteine
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0219260.02 lọ 400000.00 đồng Hết

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 28/10/2022

Acetylcystein
Acetylcysteine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0323260 Lọ 400000.00 đồng

Đang cập nhật CoA

Acetylcystein
Acetylcysteine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0323260 Lọ 400000.00 đồng
Acid ascorbic
Ascorbic acid
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0421031 Lọ 400000.00 đồng
Acid aspartic
Aspartic acid
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0219081.02 lọ 400000.00 đồng

Đổi COA từ ngày 25/04/2022

Acid chlorogenic
Chlorogenic acid
Chuẩn đối chiếu thứ cấp E0119356.01 lọ 600000.00 đồng
Acid folic
Folic acid
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0321044 Lọ 400000.00 đồng
Acid glutamic
Glutamic acid
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100073 lọ 400000.00 đồng

Thay đổi biểu mẫu COA

Acid hydrocloric 0,1N
Hydrochloric acid 0,1N
Ống chuẩn độ V072001.03 Ống 200000.00 đồng Hết
Acid mefenamic
Mefenamic acid
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0102155 lọ 400000.00 đồng
Acid Nalidixic
Nalidixic acid
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0121375 Lọ 400000.00 đồng
Acid salicylic
Salicylic acid
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0118281.01 lọ 400000.00 đồng Hết

Đổi biểu mẫu COA từ ngày 28/05/2021

Acid salicylic
Salicylic acid
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0223281 Lọ 400000.00 đồng
Acid Salvianolic B
Salvianolic acid B
DĐVN EC0121005 Lọ 1200000.00 đồng

- Tạm dừng sử dụng từ ngày 01/02/2022 đến ngày 09/04/2023

- Từ ngày 10/04/2023 thay đổi COA do thay đổi hàm lượng và điều kiện bảo quản.

Acid tranexamic
Tranexamic aicd
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0221196 Lọ 400000.00 đồng
Actisô
(Folium Cynarcte scolymi)
DĐVN HP0221053 Lọ 250000.00 đồng
Acyclovir
Acyclovir
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0219137.02 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 24/5/2022

Alanin
Alanine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100071 lọ 400000.00 đồng

Tạm dừng sử dụng từ 08/02/2021-07/03/2021

Từ 08/3/2021 Thay đổi COA do thay đổi hàm lượng

Albendazol
Albendazole
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0419169.04 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 23/8/2022

Alendronat natri
Alendronate sodium
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp 0218323.02 Lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu CoA (ngày 25.10.2021)

Alopurinol
Allopurinol
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0221336 Lọ 400000.00 đồng
Ambroxol hydroclorid
Ambroxol hydrochloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0120364.01 Lọ 400000.00 đồng
Amikacin sulfat
Amikacin sulfate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0212204.02 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Tạm dừng sử dụng từ 03/12/2021

Đổi COA, bắt đầu sử dụng lại từ ngày 14/01/2022

Amlodipin besilat
Amlodipine besilate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0521213 Lọ 400000.00 đồng
Amlodipin besilat
Amlodipine besilate
Chuẩn ASEAN T117157 Lọ 500000.00 đồng Xuất nội bộ
Amodiaquin hydroclorid
Amodiaquine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0210269.01 lọ 400000.00 đồng

Đổi biểu mẫu CoA (25/02/2020)

Đổi CoA từ ngày 10/04/2023

Amodiaquin hydroclorid
Amodiaquine hydrochloride
Chuẩn ASEAN V114155 Lọ 500000.00 đồng
Amoxicillin trihydrat
Amoxicilline trihydrate
Chuẩn Dược điển Việt Nam C1322017 Lọ 400000.00 đồng
Ampicilin trihydrat
Ampicilline trihydrate
Chuẩn Dược điển Việt Nam C1822006 Lọ 400000.00 đồng
Ampicilin trihydrat
Ampicillin trihydrate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 1718006.02 Lọ 400000.00 đồng
Anastrozol
Anastrozole
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0113297.01 lọ 400000.00 đồng

Đổi biểu mẫu CoA (ngày 11/11/2020)

Andrographolid
Andrographolide
DĐVN EC0122007 Lọ 400000.00 đồng
Arginin
Arginine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0218077.02 lọ 400000.00 đồng

Thay đổi biểu mẫu COA từ ngày 11/06/2021

Arginin hydroclorid
Arginine hydrochloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0217075.02 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 25/07/2023

Artemether
Artemether
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0315184.03 lọ 400000.00 đồng

Đổi biểu mẫu COA từ ngày 24/09/2021

Artesunat
Artesunate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0421012 Lọ 400000.00 đồng
Aspirin
Aspirin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0121378 Lọ 400000.00 đồng
Astragalosid
Astragaloside
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp E0123393 Lọ
Atenolol
Atenolol
Chuẩn ASEAN M213108 Lọ 500000.00 đồng
Atenolol
Atenolol
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0102093 lọ 400000.00 đồng

Đổi COA từ ngày 14/01/2022

Atorvastatin calci
Atorvastatin calcium
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0320225.02 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 10/04/2023

Azithromycin
Azithromycine
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0422183 lọ 400000.00 đồng
Ba kích
Radix Morindae officinalis
DĐVN H0219055.02 lọ 250000.00 đồng
Ba kích
Radix Morindae officinalis
DĐVN H0119055.02 lọ 250000.00 đồng
Bách bộ
Radix Stemonae tuberosae
DĐVN HP0221078 Lọ 250000.00 đồng Hết
Bạch chỉ
Radix Angelicae dahuricae
DĐVN HP0221083 Lọ 250000.00 đồng Xuất nội bộ
Bạch hoa xà thiệt thảo
Herba Hedyotis diffusae
DĐVN CV 0218 092.01 gói 280000.00 đồng
Bạch thược
Radix Paeoniae lactiflorae
DĐVN H0220071.02 Lọ 250000.00 đồng Hết
Bạch truật
Rhizoma Atratylodis macrocephalae
DĐVN HP0222038 Lọ 250000.00 đồng
Baicalin
Baicalin
DĐVN 0118 C004.01 lọ 800000.00 đồng
Bán hạ
Rhizoma Pinelliae
DĐVN CV 0116 050.01 gói 280000.00 đồng
Benzalkonium clorid
Benzalkonium chloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0220327.02 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 13/4/2023

Berberin clorid
Berberine chloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0420168.04 lọ 400000.00 đồng

Tạm dừng sử dụng từ 20/03/2023 - 16/04/2023

Sử dụng lại, đổi COA , dán lại nhãn từ 17/04/2023

 

Betamethason
Betamethasone
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0322124 Lọ 400000.00 đồng
Betamethason
Betamethasone
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0214124.01 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Betamethason dipropionat
Betamethasone dipropionate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0222216 lọ 400000.00 đồng
Betamethason dipropionat
Betamethasone dipropionate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0107216 Lọ 400000.00 đồng Hết

Đổi COA mới từ ngày 14/9/2020

Betamethason dipropionat
Betamethasone dipropionate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0222216 lọ 400000.00 đồng
Betamethason valerat
Betamethasone valerate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0103125 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Bilastin
Bilastine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0122388 Lọ 400000.00 đồng
Bìm bìm (Bạch sửu)
Semen Pharbitidis
DĐVN H0220100.01 Lọ 250000.00 đồng
Bìm bìm (Hắc sửu)
Semen Pharbitidis
DĐVN H0120100.01 Lọ 250000.00 đồng
Bình vôi
Tuber Stephaniae
DĐVN CV 0115 012.01 gói 280000.00 đồng
Bình vôi
Tuber Stephaniae glabrae
DĐVN HP0221012 Lọ 250000.00 đồng
Bisacodyl
Bisacodyl
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0222147 Lọ 400000.00 đồng
Bisacodyl
Bisacodyl
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0102147 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Đổi biểu mẫu CoA (ngày 14/02/2020)

Bisoprolol fumarat
Bisoprolol fumarate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0223252 Lọ 400000.00 đồng
Bồ công anh
Herba Lactucae indicae
DĐVN CV 0116 037.01 gói 280000.00 đồng
Bổ cốt chỉ
Fructus Psoraleae corylifoliae
DĐVN HP0121107 Lọ 250000.00 đồng
Bromhexin hydrochlorid
Bromhexine hydrochloride
Chuẩn ASEAN T110150b Lọ 500000.00 đồng Xuất nội bộ
Bromhexin hydroclorid
Bromhexine hydrochloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0323273 Lọ 400000.00 đồng
Bromhexin hydroclorid
Bromhexine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0217273.02 lọ 400000.00 đồng
Cafein
Caffeine
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0521099 Lọ 400000.00 đồng
cafein MP
Caffeine melting point
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Ca0217210 Lọ 400000.00 đồng
Calci pantothenat
Calcium pantothenate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0321088 Lọ 400000.00 đồng
Cam thảo
Radix et Rhizoma Glycyrrhizae
DĐVN H0220023.02 Lọ 250000.00 đồng Xuất nội bộ
Camphor
camphor
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0220326.02 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 19/06/2023

Cao khô lá bạch quả
Extractum Folii Ginkgo siccus
DĐVN CV 0116 044.01 lọ 500000.00 đồng Xuất nội bộ
Cao Milk thistle/ Cao Silymarin
Extractum Silybi mariani siccus
DĐVN E0120002.01 Lọ 500000.00 đồng
Captopril
Captopril
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0119352.01 lọ 400000.00 đồng

Đổi biểu mẫu từ ngày 28/05/2021

Carbamazepin
Carbamazepine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0115318.01 Lọ 400000.00 đồng

Thay đổi biểu mẫu từ ngày 05/07/2021

Carvedilol
Carvedilol
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0121374 Lọ 400000.00 đồng
Cát cánh
Radix Platycodi grandiflori
DĐVN CV 0116 003.01 gói 280000.00 đồng Hết
Cát cánh
Radix Platycodi grandiflori
DĐVN HP0222003 Lọ 250000.00 đồng
Cát sâm
Radix millettiae speciosae
DĐVN HP0123127 Lọ 250000.00 đồng
Câu đằng
Ramulus cum Unco Uncariae
DĐVN HP0221081 Lọ 250000.00 đồng
Câu kỷ tử
Fructus Lycii
DĐVN H0420014.02 Lọ 250000.00 đồng
Cefaclor
Cefaclor
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0621042 Lọ 400000.00 đồng
Cefadroxil monohydrat
Cefadroxil monohydrate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0317190.03 lọ 400000.00 đồng Hết
Cefadroxil monohydrat
Cefadroxil monohydrate
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0422190 lọ 400000.00 đồng
Cefdinir
Cefdinir
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0321305 Lọ 400000.00 đồng
Cefixim
Cefixime
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0420192.04 Lọ 400000.00 đồng
Cefixim trihydrat
Cefixime trihydrate
Chuẩn ASEAN V 115156 Lọ 500000.00 đồng Xuất nội bộ
Cefoperazon
Cefoperazone
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0119349.01 Lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 06/04/2022

Cefotaxim natri
Cefotaxime sodium
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0619043.04 lọ 400000.00 đồng

Tạm dừng sử dụng từ 01-12/01/2023 để cập nhật CoA

Sử dụng bình thường từ 13/01/2023

Cefpodoxim proxetil
Cefpodoxime proxetil
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0520266.05 Lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ 09/8/2023

Ceftazidim
Ceftazidime
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0216232.02 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Tạm dừng sử dụng từ 27/03/2020 - 12/05/2020

Đổi COA (ngày 13/05/2020)

Ceftizoxim natri
Ceftizoxime sodium
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0323282 Lọ 400000.00 đồng
Ceftizoxim natri
Ceftizoxime sodium
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0216282.02 Lọ 400000.00 đồng Hết

Đổi biểu mẫu COA từ ngày 09/10/2021

Ceftriaxon natri
Ceftriaxone sodium
Chuẩn Dược điển Việt Nam 100097A Ống 400000.00 đồng
Cefuroxim axetil
Cefuroxime axetil
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0419167.04 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 28/11/2022

Cefuroxim natri
Cefuroxime sodium
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0419175.03 lọ 400000.00 đồng

Tạm dừng sử dụng từ ngày 19/08/2022 -04/09/2022

Đổi CoA từ 05/09/2022

Celecoxib
Celecoxib
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0121376 Lọ 400000.00 đồng
Cephalexin
Cephalexin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0821016 Lọ 400000.00 đồng
Cetirizin dihydroclorid
Cetirizine dihydrochloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0220310.02 Lọ 400000.00 đồng Hết
Cimetidin
Cimetidine
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0621046 Lọ 400000.00 đồng
Cimetidin
Cimetidine
Chuẩn ASEAN M213066 Lọ 500000.00 đồng Xuất nội bộ
Cinarizin
Cinnarizine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0220171.02 Lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ 26/7/2023

Ciprofloxacin hydroclorid
Ciprofloxacin hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0419029.04 lọ 400000.00 đồng

Tạm dừng sử dụng từ 01-12/01/2023 để cập nhật CoA

Từ 13/01/2023: sử dụng bình thường

Citicolin natri
Citicoline sodium
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0420298.04 Lọ 400000.00 đồng

Tạm dừng sử dụng từ 22/03/2022- 05/05/2022

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 06/05/2022

Clarithromycin
Clarithromycin
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0419179.04 lọ 400000.00 đồng

Cap nhat COA ngay 21/12/2022     

Clindamycin hydroclorid
Clindamycin hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0620098.04 Lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 18/07/2023

Clindamycin phosphat
Clindamycin phosphate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0321205 Lọ 400000.00 đồng
Clobetasol propionat
Clobetasol propionate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0320170.03 Lọ 400000.00 đồng
Clomifen citrat
Clomifene citrate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0111277.01 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Clopidogrel bisulfat
Clopidogrel bisulfate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0317247.03 lọ 600000.00 đồng Hết

Đổi CoA (ngày 11/03/2020)

Clopidogrel bisulfat
Clopidogrel bisulfate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0423247 Lọ 400000.00 đồng
Cloramphenicol
Chloramphenicol
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0418004.03 lọ 400000.00 đồng

Đổi biểu mẫu CoA

Clorpheniramin maleat
Chlorpheniramine maleate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0418032.03 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Đổi CoA (ngày 24/04/2020)

Clorpheniramin maleat
Chlorpheniramine maleate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0522032 Lọ 400000.00 đồng
Clorpromazin hydroclorid
Chlorpromazine hydrochloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0221215 Lọ 400000.00 đồng
Clotrimazol
Clotrimazole
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0222271 Lọ 400000.00 đồng
Clotrimazol
Clotrimazole
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0110271.01 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Đổi biểu mẫu CoA (ngày 11/11/2020)

Clotrimazol tạp A
Clotrimazol related compound A ( (o-Chlorophenyl)diphenylmethanol)
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0116330.01 lọ 400000.00 đồng
Cloxacilin natri
Cloxallin sodium
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0318135.03 lọ 400000.00 đồng

Đổi COA từ ngày 28/05/2021

Cỏ nhọ nồi
Herba Ecliptae
DĐVN HP0221082 Lọ 250000.00 đồng
Conessin
Conessine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp KC.10.16-04.02 Lọ 400000.00 đồng

Sản phẩm nghiên cứu của đề tài, không tái kiểm tra

Cốt toái bổ
Rhizoma Drynariae fortunei
DĐVN HP0221013 Lọ 250000.00 đồng
Cúc hoa vàng
Flos Chrysanthemi indici
DĐVN CV 0117 076. 01 gói 280000.00 đồng Hết
Cúc hoa vàng
Flos Chrysanthemi indici
DĐVN HP0222076 Lọ 250000.00 đồng
Curcumin
Curcumin
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0118341.01 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 05/04/2022

Cyanocobalamin
Cyanocobalamin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0421034 Lọ 400000.00 đồng
Cyanoguainidin
Cyanoguainidine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0117332.01 Lọ 600000.00 đồng

Đổi biểu mẫu CoA (24/04/2020)

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 13/4/2023

Cystin
Cystine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100082 lọ 400000.00 đồng
Đại hoàng
Rhizoma Rhei
DĐVN H0119008.02 lọ 250000.00 đồng
Đại táo
Fructus Ziziphi jujubae
DĐVN H0221065 gói 280000.00 đồng Hết
Đan sâm
Radix Salviae miltiorrhizae
DĐVN CV 0116 016.01 gói 280000.00 đồng Hết
Đan sâm
Radix et Rhizoma Salviae miltiorrhizae
DĐVN HP0221016 Lọ 250000.00 đồng
Đảng sâm
Radix Codonopsis
DĐVN H0220024.02 Lọ 250000.00 đồng Hết
Dành dành (Chi tử)
Fructus Gardeniae
DĐVN HP0121112 Lọ 250000.00 đồng
Đào nhân
Semen Pruni
DĐVN CV 0116 049.01 gói 280000.00 đồng
Dây đau xương
Caulis Tinosporae sinensis
DĐVN CC 0115 020.01 gói 280000.00 đồng
Đệm chuẩn pH 4,0
Buffer solution pH 4.0
Ống đệm pH chuẩn CĐ.021608.02 Ống 200000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 05/04/2022

Đệm chuẩn pH 6,88
Buffer solution pH 6.88
Ống đệm pH chuẩn Ca051909.02 Ống 200000.00 đồng
Đệm chuẩn pH 9,22
Reference buffer solution pH 9,22
Ống Chuẩn độ Ca022322 Ống 200000.00 đồng
Đệm chuẩn pH 9,22
Buffer solution pH 9.22
Ống đệm pH chuẩn CĐ.010922 Ống 200000.00 đồng

Tạm dừng sử dụng từ 01/01/2022

sử dụng lại từ ngày 21/01/2022

Đệm pH 1,68
pH Buffer 1,68
Ống chuẩn độ CĐ.011323.01 Ống 200000.00 đồng

Đổi biểu mẫu CoA (ngày 24/11/2021)

Desloratadin
Desloratadine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0120361.01 Lọ 400000.00 đồng
Dexamethason
Dexamethasone
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0320025.03 Lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 25/07/2023

Dexamethason acetat
Dexamethasone acetate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0200014 Ống 400000.00 đồng Hết
Dexamethason acetat
Dexamethasone acetate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0322014 Lọ 400000.00 đồng
Dexamethason natri phosphat
Dexamethasone sodium phosphate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0319030.03 lọ 400000.00 đồng Hết
Dexamethason natri phosphat
Dexamethasone sodium phosphate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0423030 Lọ 400000.00 đồng
Dexclorpheniramin maleat
Dexchlorpheniramine maleate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0120360.01 Lọ 400000.00 đồng

Cập nhật COA từ ngày 27/7/2023

Dextromethorphan hydrobromid
Dextromethorphan hydrobromide
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0521059 Lọ 400000.00 đồng
Địa cốt bì
Cortex Lycii
DĐVN CV 0116 046.01 gói 280000.00 đồng
Địa hoàng (Sinh địa)
Radix Rehmanniae glutinosae
DĐVN H0119019.02 lọ 250000.00 đồng Hết
Địa hoàng/Sinh địa
Radix Rehmanniae glutinosae
DĐVN HP0323019 Lọ 250000.00 đồng
Địa liền/Thiền liền/ Lương khương
Rhizoma Kaempferiae galangae
DĐVN HP0123118 Lọ 250000.00 đồng
Diacerein
Diacerein
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0122380 Lọ 400000.00 đồng
Diazepam
Diazepam
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0199036 Ống 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Diclofenac natri
Diclofenac sodium
Chuẩn ASEAN V214067 Lọ 500000.00 đồng Xuất nội bộ
Diclofenac natri
Diclofenac sodium
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0619047.05 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 10/11/2022

Diclofenac tạp A (N-(2,6-Dichlorophenyl)indolin-2-on)
Diclofenac impurity A (N-(2,6-Dichlorophenyl)indolin-2-one)
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0119355.01 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ 09/8/2023

Diệp hạ châu
Herba Phyllanthi urinariae
DĐVN HP0121108 Lọ 250000.00 đồng
Diệp hạ châu đắng
Herba Phyllanthi amari
DĐVN CV 0117 069.01 gói 280000.00 đồng Hết
Diethylcarbamazin citrat
Diethylcarbamazine citrate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0110272.01 Lọ 400000.00 đồng

Cập nhật COA từ ngày 24/03/2022

Digitoxin
Digitoxin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp 0199061 Ống 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Diltiazem hydroclorid
Diltiazem hydrochloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0108218 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Diltiazem hydroclorid
Diltiazem hydrocloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0221218 Lọ 400000.00 đồng
Đinh hương
Flos Syzygii aromatici
DĐVN HP0121106 Lọ 250000.00 đồng
Đinh lăng
Radix Polysciacis
DĐVN H0120091.01 Lọ 250000.00 đồng Xuất nội bộ
Diosmin
Diosmine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0122385 Lọ 400000.00 đồng
Diphenhydramin hydroclorid
Diphenhydramine hydrochloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0220120.02 Lọ 400000.00 đồng
Diphenhydramin hydroclorid
Diphenhydramine hydrochloride
Chuẩn ASEAN T414021 Lọ 500000.00 đồng Xuất nội bộ
DL- Alphatocopheryl acetat
DL- Alphatocopheryl acetate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0721090 Ống 400000.00 đồng
DL-alphatocopheryl acetat
DL-alphatocopheryl acetate (Vitamin E)
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0618090.03 ống 400000.00 đồng
Đỗ trọng
Cortex Eucommiae
DĐVN H0220079.02 Lọ 250000.00 đồng
Độc hoạt
Radix Angelicae pubescentis
DĐVN HP0221026 Lọ 250000.00 đồng
Domperidon maleat
Domperidone maleate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0120362.01 Lọ 400000.00 đồng
Doxazosin mesilat
Doxazosin mesilate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0108255 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Doxycyclin hyclat
Doxycycline hyclate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0622035 Lọ 400000.00 đồng
Doxycyclin hyclat
Doxycycline hyclate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0511035.03 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Thay đổi biểu mẫu CoA (ngày 01/09/2020)

Đương quy
Radix Angelicae sinensis
DĐVN HP0421017 Lọ 250000.00 đồng
Đương quy di thực
Radix Angelicae acutilobae
DĐVN CV 0117 062.01 gói 280000.00 đồng Hết
Econazol nitrat
Econazole nitrate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0120357.01 Lọ 400000.00 đồng

 Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 20/03/2023

Efavirenz
Efavirenz
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0210268.01 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Enalapril maleat
Enalapril maleate
Chuẩn ASEAN V216111 Lọ 500000.00 đồng
Enalapril maleat
Enalapril maleate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0221237 Lọ 400000.00 đồng
Erythromycin
Erythromycine
Chuẩn Dược điển Việt Nam M0422008 Lọ 400000.00 đồng
Erythromycin stearat
Erythromycin stearate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0717007.03 Lọ 600000.00 đồng Xuất nội bộ

Thay đổi COA từ ngày 11/06/2021

Esomeprazol magnesi dihydrat
Esomeprazole magnesium dihydrate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0123391 Lo 400000.00 đồng
Ethambutol hydroclorid
Ethambutol hydrochloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0105188 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Ethambutol hydroclorid
Ethambutol hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0212188.02 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật COA từ ngày 25/10/2022

Ethinylestradiol
Ethinylestradiol
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0218164.02 lọ 400000.00 đồng

Đổi biểu mẫu COA từ ngày 24/9/2021

Etoricoxib
Etoricoxib
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0121377 Lọ 400000.00 đồng
Eucalyptol
Eucalyptol
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0115319.01 Ống 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Sửa đổi công thức trên COA và nhãn (C10H18O)

Eucalyptol
Eucalyptol
Chuẩn Đối Chiếu thứ cấp E0222319 ống 400000.00 đồng
Ezetimib
Ezetimibe
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0123390 Lo 400000.00 đồng
Famotidin
Famotidine
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0214102.02 Lọ 400000.00 đồng

Đổi COA từ ngày 24/11/2021

Favipiravir
Favipiravir
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0122387 Lọ 400000.00 đồng
Febuxostat
Febuxostat
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0219328.02 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 12/07/2022

Felodipin
Felodipine
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0221222 Lọ 400000.00 đồng
Fenofibrat
Fenofibrat
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0222295 Lọ 400000.00 đồng
Fenofibrat
Fenofibrate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0113295.01 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Đổi CoA (ngày 11/03/2020)

Fenofibrat
Fenofibrat
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0222295 Lọ 400000.00 đồng
Fexofenadin hydroclorid
Fexofenadine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0222301 Lọ 400000.00 đồng
Fluconazol
Fluconazole
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0220246.02 Lọ 400000.00 đồng
Flunarizin dihydroclorid
Flunarizine dihydrochloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0120367.01 Lọ 400000.00 đồng
Fluocinolon acetonid
Fluocinolon acetonid
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0299049 Ống 400000.00 đồng

Thay đổi COA

Furosemid
Furosemide
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0222128 Lọ 400000.00 đồng
Furosemid
Furosemide
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0103128 Lọ 400000.00 đồng
Furosemid
Furosemide
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0222128 Lọ 400000.00 đồng
Gabapentin
Gabapentin
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0219197.02 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ 25/11/2022

Gentamicin sulfat
Gentamicin sulfate
Chuẩn Dược điển Việt Nam M0820011.04 Lọ 400000.00 đồng

Cập nhật COA từ ngày 25/11/2022

Ginsenosid Rb1
Ginsenoside Rb1
DĐVN 0117 C001.01 Lọ 1000000.00 đồng
Ginsenosid Rg1
Ginsenoside Rg1
DĐVN 0117 C002.01 Lọ 1000000.00 đồng
Glibenclamid
Glibenclamide
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0221129 Lọ 400000.00 đồng
Gliclazid
Gliclazide
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0319187.02 ống 400000.00 đồng

Đổi CoA ngày 24/08/2022

Glimepirid
Glimepiride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0115320.01 lọ 400000.00 đồng

Đổi biểu mẫu COA từ ngày 24/9/2021

Glipizid
Glipizide
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0107207 Lọ 400000.00 đồng

Tạm dừng sử dụng (Từ 08/09/2020 đến 21/09/2020)

Thay đổi COA từ ngày 22/09/2020

Glucosamin hydroclorid
Glucosamine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0319202.03 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 16/09/2022

Glycin
Glycine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0221068 Lọ 400000.00 đồng
Glycin
Glycine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100068 lọ 400000.00 đồng Hết

Cập nhật biểu mâu COA từ ngày 08/3/2021

Guaifenesin
Guaifenesine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0320181.03 Lọ 400000.00 đồng

 Cập nhật CoA 06/09/2023

Gừng
Rhizoma Zingiberis
DĐVN CC 0118 075.01 lọ 250000.00 đồng
Hà thủ ô đỏ
Radix Fallopiae multiflorae
DĐVN HP0221018 Lọ 250000.00 đồng
Haloperidol
Haloperidol
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0220241.02 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 16/03/2022

Hậu phác
Cortex Magnoliae officinalis
DĐVN H0120064.01 Lọ 250000.00 đồng
Hesperidin
Hesperidin
DĐVN EC0121006 Lọ 400000.00 đồng
Histidin
Histidine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100064 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mâu COA từ ngày 08/3/2021

Histidin hydroclorid monohydrat
Histidine hydrochloride monohydrate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100065 lọ 400000.00 đồng
Hoàng bá
Cortex Phellodendri
DĐVN CV 0116 051.01 gói 280000.00 đồng
Hoàng cầm
Radix Scutellariae
DĐVN CV 0116 056.01 gói 280000.00 đồng
Hoàng đằng
Caulis et Radix Fibrureae
DĐVN HP0221086 Lọ 250000.00 đồng
Hoàng kỳ
Radix Astragali membranacei
DĐVN HP0222032 Lọ 250000.00 đồng
Hoàng kỳ
Radix Astragali membranacei
DĐVN CV 0116 032.01 gói 280000.00 đồng Hết
Hoàng liên
Rhizoma Coptidis
DĐVN CV 0117 007.02 gói 280000.00 đồng Hết
Hoàng liên
Rhizoma Coptidis
DĐVN HP0323007 Lọ 250000.00 đồng
Hòe hoa
Flos Styphnolobii japonici imaturi
DĐVN CV 0116 042.01 gói 280000.00 đồng
Holothurin B
Holothurin B
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp KC.10.16-04.03 Lọ 400000.00 đồng

Sản phẩm nghiên cứu của đề tài, không tái kiểm tra

Hồng hoa
Flos Carthami tinctorii
DĐVN CV 0116 033.01 gói 280000.00 đồng
Hương phụ biển
Rhizoma Cyperi stoloniferi
DĐVN H0220002.02 Lọ 250000.00 đồng
Huyền sâm
Radix Scrophulariae
DĐVN CV 0116 027.01 gói 280000.00 đồng
Huyền sâm
Radix Scrophulariae sp
DĐVN CV 0116 027.01 gói 280000.00 đồng
Hy thiêm
Herba Siegesbeckiae
DĐVN HP0221080 Lọ 250000.00 đồng
Hydroclorothiazid
Hydrochlorothiazide
Chuẩn Arsean T218148 Lọ 500000.00 đồng
Hydroclorothiazid
Hydrochlorothiazide
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0219308.02 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ 14/11/2022

Hydroclorothiazid
Hydrochlorothiazide
Chuẩn Arsean T218148 Lọ 500000.00 đồng
Hydrocortison acetat
Hydrocortisone acetate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0198038 Ống 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA, sửa chuẩn Quốc gia thành chuẩn DĐVN từ ngày 25/10/2022

Hydroquinon
Hydroquinone
Chuẩn asean M117158 lọ 500000.00 đồng Hết
Hyoscin butylbromid
Hyoscine butylbromide
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0219115.02 lọ 400000.00 đồng

cap nhat bieu mau COA tu ngay 20/12/2022

Ibuprofen
Ibuprofen
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0320130.03 Lọ 400000.00 đồng
Ibuprofen
Ibuprofen
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0423130 Lọ 400000.00 đồng
Ích mẫu
Herba Leonuri japonici
DĐVN H0320004.02 Lọ 250000.00 đồng Hết
Indapamid
Indapamide
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0321244 Lọ 400000.00 đồng
Indapamid
Indapamide
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0108244 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Indomethacin
Indomethacin
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0203094 Lọ 400000.00 đồng
Irbesartan
Irbesartan
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0320223.03 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật COA từ ngày 04/5/2023

Isoniazid
Isoniazide
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0316054.02 lọ 400000.00 đồng

Đổi CoA từ ngày 24/08/2022

Isorhamnetin
Isorhamnetine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp E0119354.01 lọ 600000.00 đồng
Kaempferol
Kaempferol
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0119353.01 lọ 600000.00 đồng

Đổi biểu mẫu CoA ngày 25.10.2021

Kali dicromat
Potassium dichromate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp HC.0107236 lọ 400000.00 đồng
Kali dicromat 0,1N
Potassium dicromate
Ống chuẩn độ CĐ.010708 Ống 200000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 16/3/2023

Kali iodat 0,1N
Potassium iodate 0.1N
Ống chuẩn độ V022010.01 Ống 200000.00 đồng
Kali permanganat 0,1N
Potassium permanganate 0,1N
Ống chuẩn độ CĐ.010911 Ống 200000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 16/3/2023

Kali thiocyanat
Potassium thiocyanate
Ống chuẩn độ CĐ.081016.02 Ống 200000.00 đồng
Kali thiocyanat 0,1N
Potassium thiocyanate 0.1N
Ống chuẩn độ CĐ.071016.02 Ống 200000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày16/3/2023

Ké đầu ngựa
Fructus Xanthii stumarii
DĐVN CV 0117 073.01 gói 280000.00 đồng Hết
Ké đầu ngựa/Thương nhỉ tử
Fructus Xanthii strumarii
DĐVN HP0223073 Lọ 250000.00 đồng
Kê huyết đằng
Caulis Spatholobi suberecti
DĐVN CV 0118 041.02 lọ 250000.00 đồng
Ketoconazol
Ketoconazole
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0219053.02 Lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 28/04/2022

Ketoprofen
Ketoprofen
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0105178 Lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA, sửa chuẩn Quốc gia thành Chuẩn DĐVN từ ngày 24/10/2022

Khiếm thực
Semen Euryales
DĐVN CV 0116 059.01 gói 280000.00 đồng
Khổ hạnh nhân
Semen Armeniacae amarum
DĐVN CV 0116 045.01 gói 280000.00 đồng
Khổ sâm
Folium et Ramulus Crotonis tonkinensis
DĐVN CC 0116 061.01 gói 280000.00 đồng
Khương hoạt
Rhizoma et Radix Notopterygii
DĐVN CV 0118 034.02 lọ 250000.00 đồng Xuất nội bộ
Kim ngân cuộng
Caulis cum folium Lonicerae
DĐVN H0120098.01 Lọ 250000.00 đồng
Kim ngân hoa
Flos Lonicerae
DĐVN CV 0116 030.01 gói 280000.00 đồng Hết
Kim tiền thảo
Herba Desmodii styracifolii
DĐVN H0119084.02 lọ 250000.00 đồng Hết
L- Leucin
L- Leucin
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0223080 Lo 400000.00 đồng
L-Isoleucin
L-Isoleucine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0220076.02 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 10/04/2023

L-Leucin
L-Leucine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100080 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Cập nhật biểu mâu COA từ ngày 08/3/2021

L-Lysin acetat
L-Lysine acetate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100079 lọ 400000.00 đồng

Thay đổi biểu mẫu COA từ ngày 08/3/2021

L-Methionin
L-Methionine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0221067 Lọ 400000.00 đồng
L-Ornithin L-Aspartat
L-Ornithine L-Aspartate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0220338.02 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 13/03/2023

L-Phenylalanin
L-Phenylalanine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100070 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Đổi biểu mẫu COA

L-Prolin
L-Proline
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100083 lọ 400000.00 đồng

Đổi biểu mẫu COA

L-Serin
L-Serine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100091 lọ 400000.00 đồng

Thay đổi biểu mẫu COA từ ngày 02/02/2021

L-Threonin
L-Threonine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100074 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
L-Tryptophan
L-Tryptophan
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0215060.01 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 25/10/2022

L-Valin
L-Valine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100069 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mâu COA từ ngày 08/3/2021

Lá Hen
Folium Calotropis
DĐVN HP0223129 Lọ 250000.00 đồng
Lá sen
Folium Nelumbinis Nuciferae
DĐVN H0119063.02 lọ 250000.00 đồng
Lạc tiên
Herba Passiflorae foetidae
DĐVN H0119070.02 lọ 250000.00 đồng
Lamivudin
Lamivudine
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0312146.03 lọ 400000.00 đồng Hết

Đổi biểu mẫu CoA, thay đổi thông tin tạp chất liên quan (26.10.2021)

Lansoprazol
Lansoprazole
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0218203.02 lọ 400000.00 đồng

Đổi Coa từ ngày 14/01/2022

Lansoprazol
Lansoprazole
Chuẩn Asean V118159 Lọ 500000.00 đồng
Levetiracetam
Levetiracetam
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0121379 Lọ 400000.00 đồng
Levocetirizin dihydroclorid
Levocetirizine dihydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0120370.01 Lọ 400000.00 đồng
Levofloxacin
Levofloxacin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0321294 Lọ 400000.00 đồng
Levonorgestrel
Levonorgestrel
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0321214 Lọ 400000.00 đồng
Levothyroxin natri
Levothyroxin sodium
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0114312.01 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Lidocain hydroclorid
Lidocaine hydrochloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0221123 Lọ 400000.00 đồng
Liên kiều
Fructus Forsythiae suspensae
DĐVN HP0121104 Lọ 250000.00 đồng
Linarin
Linarin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp KC.10.16-04.05 Lọ 400000.00 đồng
Linarin
Linarin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp KC.10.16-04.05 Lọ 400000.00 đồng

Sản phẩm nghiên cứu của đề tài, không tái kiểm tra

Lincomycin hydroclorid
Lincomycin hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0417013.03 lọ 400000.00 đồng Hết
Lincomycin hydroclorid
Lincomycine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0523013 Lọ 400000.00 đồng
Lisinopril
Lisinopril
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0118343.01 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ 09/8/2023

Long đởm
Radix et Rhizoma Gentianae
DĐVN HP0122115 Lọ 250000.00 đồng
Loperamid hydroclorid
Loperamide hydrochloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0320134.02 Lọ 400000.00 đồng
Loratadin
Loratadine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp 0218242.02 Lọ 400000.00 đồng Hết

Cập nhật biểu mẫu CoA (Ngày 25.10.2021)

Loratadin
Loratadine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0322242 Lọ 400000.00 đồng
Losartan kali
Losartan potassium
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0221340 Lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 13/4/2023

Loxoprofen natri hydrat
Loxoprofen sodium hydrate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0119351.01 lọ 400000.00 đồng
Lumefantrin
Lumefantrine
Chuẩn ASEAN V113154 Lọ 500000.00 đồng
Lumefantrin
Lumefantrine
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0417276.03 lọ 400000.00 đồng

Thay biểu mẫu COA từ ngày 14/9/2020

Lysin hydroclorid
Lysine hydrochloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0320078.03 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 13/03/2023

Ma hoàng
Herba Ephedrae
DĐVN CV 0116 060.01 gói 280000.00 đồng
Mã tiền
Semen Strychni
DĐVN CV 0116 047.01 gói 280000.00 đồng
Mã tiền
Semen Strychni
DĐVN CV 0216 047.01 gói 280000.00 đồng
Mạch môn
Radix Ophiopogonis japonici
DĐVN H0220087.02 Lọ 250000.00 đồng
Mạch nha
Fructus Hordei germinatus
DĐVN CV 0115 022.01 gói 280000.00 đồng
Magie clorid 0,05M
Magnesium chloride 0.05M
Ống chuẩn độ 160904 Ống 200000.00 đồng Xuất nội bộ

Dừng sử dụng từ 20/07/2022

Maloapelta B
Malloapelta B
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp KC.10.16-04.06 Lọ 400000.00 đồng

Sản phẩm nghiên cứu của đề tài, không tái kiểm tra

Mangiferin
Mangiferin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0111280.01 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Tạm dừng sử dụng từ 05/10/2020 đến  ngày 12/11/2020

Đổi COA ngày 13/11/2020

 

Mẫu đơn bì
Cortex Radicis Paeoniae suffruticosae
DĐVN HP0321001 Lọ 250000.00 đồng
Mebendazol
Mebendazole
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0314103.02 lọ 400000.00 đồng

Đổi CoA (ngày 14/02/2020)

Đổi CoA (ngày 04/05/2023)

 

Mefloquin hydroclorid
Mefloquine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0211045.02 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật CoA ngày 19/06/2023

Meloxicam
Meloxicam
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0423243 Lọ 400000.00 đồng
Meloxicam
Meloxicam
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0318243.02 lọ 400000.00 đồng Hết

Đổi COA từ ngày 24/9/2021

Meloxicam tạp B
2- Amino-5-methylthiazole
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0117339.01 600000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 25/10/2022

Menthol
Menthol
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0221325 Lọ 400000.00 đồng
Metformin hydroclorid
Metformin hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0320208.03 Lọ 400000.00 đồng
Methadon hydroclorid
Methadone hydrochloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0111287.01(12.11) Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Methimazol
Methimazole
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0114304.01 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu CoA (ngày 25.10.2021)

Methyl salicylat
Methyl salicylate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0219324.02 ống 400000.00 đồng Hết

Cập nhật biểu mẫu COA từ 25/11/2022

Methyl salicylat
Methylsalicylate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0322324 Ống 400000.00 đồng
Methylparaben
Methylparaben
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0419108.04 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 05/04/2022

Methylparaben
Methylparaben
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0523108 Lọ 400000.00 đồng
Methylparaben MP
Methylparben MP
Chuẩn đối chiếu thứ cấp HC.0217211.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Methylparaben MP
Methylparben Melting Point
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Ca0217211 Lọ 400000.00 đồng
Methylprednisolon
Methylprednisolone
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0323177 Lọ 400000.00 đồng
Methylprednisolon
Methylprednisolone
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0219177.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Metoprolol tartrat
Metoprolol tartrate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0215228.01 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Đổi biểu mẫu COA từ ngày 28/05/2021

Metronidazol
Metronidazol
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0623051 Lọ 400000.00 đồng
Metronidazol
Metronidazole
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0519051.05 Lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA 12/07/2022

Mifepriston
Mifepristone
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0318256.03 Lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu CoA (30/12/2021)

Mộc hương
Radix Saussureae lappae
DĐVN CV 0118 005.02 lọ 250000.00 đồng
Molnupiravir
Molnupiravir
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0122386 Lọ 400000.00 đồng
Montelukast natri
Montelukast sodium
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0121371 Lọ 400000.00 đồng
Moxifloxacin hydroclorid
Moxifloxacin hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0118346.01 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật CoA (ngày 27/12/2021)

Myricetin
Myricetin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp KC.10.16-04.07 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Sản phẩm nghiên cứu của đề tài, không tái kiểm tra

Naphazolin nitrat
Naphazoline nitrat
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp 0104153 Lọ 400000.00 đồng Hết

Thay đổi COA từ ngày 06/05/2022

Natri benzoat
Sodium benzoate
Chuẩn ASEAN M120161 Lọ 500000.00 đồng Xuất nội bộ
Natri benzoat
Sodium benzoate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0322314 Lọ 400000.00 đồng
Natri carbonat 0,1N
Sodium carbonate 0.1N
Ống chuẩn độ 100804 Ống 200000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 16/3/2023

Natri nitrit 0.1M
Sodium nitrite 0.1M
Ống chuẩn độ V032017.03 Ống 200000.00 đồng
Natri thiosulfat 0,1N
Sodium thiosulfate 0.1N
Ống chuẩn độ V042121 Ống 200000.00 đồng
Neomycin sulfat
Neomycin sulfate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0518015.03 Lọ 400000.00 đồng
Nevirapin khan
Nevirapine anhydrous
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0213263.02 Lọ 400000.00 đồng

Ngừng sử dụng từ ngày 01/01/2020 đến ngày 08/10/2021

Bắt đầu sử dụng từ ngày 09/10/2021, cập nhật biểu mẫu CoA

Nevirapin khan
Nevirapine anhydrous
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0109263 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Nevirapin khan
Nevirapine anhydrous
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0213263.02 Lọ 400000.00 đồng

Ngừng xuất từ ngày 01/01/2020 đến ngày 08/10/2021

Bắt đầu sử dụng từ ngày 09/10/2021

Nghệ
Rhizoma Curcumae longae
DĐVN CC 0118 090.01 lọ 250000.00 đồng
Ngô thù du
Fructus Evodiae rutaecarpae
DĐVN H0119097.01 gói 280000.00 đồng
Ngũ vị tử
Fructus Schisandrae chinensis
DĐVN HP0121113 Lọ 250000.00 đồng
Ngưu tất
Radix Achyranthis bidentatae
DĐVN CV 0118 074.02 gói 280000.00 đồng Hết
Ngưu tất
Radix Achyranthis bidentatae
DĐVN HP0323074 Lọ 250000.00 đồng
Nhân sâm
Rhizoma et Radix Ginseng
DĐVN H0120101.01 Lọ 250000.00 đồng
Nhân trần
Herba Adenosmatis caerulei
DĐVN HP0121102 Lọ 250000.00 đồng
Nhục thung dung
Herba Cistanches
DĐVN HP0121103 Lọ 250000.00 đồng
Nicotinamid
Nicotinamide (vitamin B3, Niacinamid)
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0622028 Lọ 400000.00 đồng
Nicotinamid (vitamin B3, Niacinamid)
Nicotinamide (Niacinamide, vitamin B3)
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0519028.03 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Nifedipin
Nifedipine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0319200.03 lọ 400000.00 đồng Hết
Nimodipin
Nimodipine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0113293.01 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 05/04/2022

Notoginsenosid R1
Notoginsenoside R1
DĐVN 0118 C003.01 Lọ 1500000.00 đồng Xuất nội bộ

Tạm dừng sử dụng từ 09/2023 đến khi có thông báo lại.

Ofloxacin
Ofloxacin
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0417087.03 Lọ 400000.00 đồng
Ofloxacin
Ofloxacin
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0522087 Lọ 400000.00 đồng
Olanzapin
Olanzapine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0123392 Lọ 400000.00 đồng
Omeprazol
Omeprazole
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0621199 Lọ 400000.00 đồng
Ondansetron hydroclorid
Ondansetron hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0215311.01 lọ 400000.00 đồng

Đổi biểu mẫu CoA (ngày 11/03/2020)

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 13/4/2023

Oseltamivir phosphat
Oseltamivir phosphate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0206193 Lọ 400000.00 đồng

Cập nhật COA từ ngày 01/8/2023

Ouabain
Ouabain
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0297010 lọ 400000.00 đồng
Oxytetracyclin dihydrat
Oxytetracycline dihydrate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0208020 Ống 400000.00 đồng
Paeoniflorin
Paeoniflorine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp E0122384 Lọ 800000.00 đồng
Palmatin clorid
Palmatine Chloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0221313 Lọ 400000.00 đồng
Palmatin clorid
Palmatine chloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0115313.01 lọ 400000.00 đồng Hết

Đổi CoA (ngày 12/05/2020)

Pantoprazol Natri
Pantoprazole sodium
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0114306.01 lọ 400000.00 đồng Hết

Cập nhật biểu mẫu CoA (27/12/2021)

Pantoprazol natri
Pantoprazole sodium
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0223306 Lọ 400000.00 đồng
Papaverin hydroclorid
Papaverine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0102151 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật COA từ ngày 12/04/2022

Paracetamol/Acetaminophen (Mới)
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0823019 Lo 400000.00 đồng
Penicilin V Kali
Penicilin V Potassium
Chuẩn Dược điển Việt Nam C1022005 lọ 400000.00 đồng
Penicillin V.K
Penicillin V Potassium (phenoxymethylpenicillin potassium)
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0917005.03 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Perindopril tert-butylamin
Perindopril tert-butylamine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0418253.02 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu CoA (30/12/2021)

Phenobarbital
Phenobarbital
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0214189.01 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Đổi biểu mẫu CoA (27/12/2021)

Phenylalanin
Phenylalanine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0222070 Lọ 400000.00 đồng
Phenylephrin hydroclorid
Phenylephrine hydrochloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0120369.01 Lọ 400000.00 đồng
Phòng phong
Radix Saposhnikoviae divaricatae
DĐVN CV 0116 029.01 gói 280000.00 đồng Hết
Phòng phong
Radix Saposhnikoviae divaricatae
DĐVN HP0221029 Lọ 250000.00 đồng
Phục linh (Bạch linh)
Poria
DĐVN HP0322015 Lọ 250000.00 đồng
Phyllanthin
Phyllanthine
Chuẩn Đối Chiếu thứ cấp E0122389 Lọ 600000.00 đồng
Piracetam
Piracetam
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0320291.03 Lọ 400000.00 đồng Hết
Piracetam
Piracetam
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0423291 Lọ 400000.00 đồng
Piroxicam
Piroxicam
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0222132 Lọ 400000.00 đồng
Piroxicam
Piroxicam
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0102132 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Praziquantel
Praziquantel
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0215166.01 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Praziquantel
Praziquantel
Chuẩn ASEAN I 216072 Lọ 500000.00 đồng Xuất nội bộ
Prednisolon
Prednisolone
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0218024.02 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Cập nhật biểu mẫu COA từ 09/10/2021

Prednisolon
Prednisolone
Chuẩn ASEAN M 206011 Lọ 500000.00 đồng Xuất nội bộ
Prednison
Prednisone
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0320235.03 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Primaquin phosphat
Primaquine phosphate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0111279.01 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Primaquin phosphat
Primaquine phosphate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0213279.02 lọ 400000.00 đồng

Đổi biểu mẫu CoA ngày 6/4/2022

Propylparaben
Propylparaben
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0319138.03 Lọ 400000.00 đồng Hết

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 16/09/2022

Propylparaben
Propylparaben
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0423138 Lọ 400000.00 đồng
Propylparaben MP
Propylparaben Melting point
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Ca0217212 Lọ 400000.00 đồng
Pyrazinamid
Pyrazinamide
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0319154.03 Lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 25/10/2022

Pyridoxin hydrochlorid
Pyridoxine hydrochloride
Chuẩn ASEAN M214096 Lọ 500000.00 đồng Xuất nội bộ
Pyridoxin hydroclorid
Pyridoxine hydrochloride
Chuẩn Đối Chiếu thứ cấp C0722027 Lọ 400000.00 đồng
Pyridoxin hydroclorid
Pyridoxine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0620027.04 lọ 400000.00 đồng Hết
Pyrimethamin
Pyrimethamine
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0111278.01 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA ngày 10/08/2020

Quế nhục
Cortex Cinnamomi
DĐVN CV 0216 043.01 gói 280000.00 đồng
Quế nhục
Cortex Cinnamomi
DĐVN CV 0116 043.01 gói 280000.00 đồng
Quercetin
Quercetin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp EC0423322 Lọ 400000.00 đồng
Quercetin
Quercetin
Chuẩn đối chiếu thứ cấp E0319322.03 lọ 600000.00 đồng Hết
Quinin hydroclorid
Quinine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0112290.01 lọ 400000.00 đồng

Tạm dừng sử dụng từ 12/10/2021

Từ ngày 16/11/2021 đổi COA, tiếp tục sử dụng

Rabeprazol natri
Rabeprazole sodium
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0120366.01 Lọ 400000.00 đồng
Rau đắng đất
Herba Glini oppositifolii
DĐVN H0120099.01 Lọ 250000.00 đồng
Riboflavin
Riboflavin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0420023.03 Lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 10/04/2023

Riboflavin natri phosphat
Riboflavin sodium phosphate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0219267.02 lọ 400000.00 đồng

Thay đổi biểu mẫu COA từ ngày 16/07/2021

Rifampicin
Rifampicin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0621018 Lọ 400000.00 đồng
Rifampicin
Rifampicin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0621018 Lọ 400000.00 đồng
Rosuvastatin calci
Rosuvastatin calcium
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0120368.01 Lọ 400000.00 đồng
Rotundin
Rotundine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0420141.02 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 10/04/2023

Roxithromycin
Roxithromycine
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0222238 lọ 400000.00 đồng
Roxithromycin
Roxithromyicn
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0108238 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Sa nhân
Fructus Amomi villosum
DĐVN HP0121105 Lọ 250000.00 đồng
Sài đất
Herba Wedeliae
DĐVN CC 0117 067.01 gói 280000.00 đồng Hết
Sài đất
Herba Wedeliae
DĐVN HP0223067 Lọ 250000.00 đồng
Sài hồ
Radix Bupleuri chinensis
DĐVN HP0121109 Lọ 250000.00 đồng
Salbutamol sulfat
Salbutamol sulfate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0101119 Ống 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Sildenafil citrat
Sildenafil citrate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0419265.04 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 28/04/2022

Silybin
Silybin
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0222334 Lọ 600000.00 đồng
Silybin
Silybin
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0116334.01 lọ 600000.00 đồng Xuất nội bộ
Simvastatin
Simvastatin
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0210182.02 Lọ 400000.00 đồng

Đổi COA ngày 08/09/2020

Sitagliptin phosphat
Sitagliptin phosphate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0120359.01 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 31/7/2023

Sơn thù
Fructus Corni officinalis
DĐVN H0119072.02 lọ 250000.00 đồng
Sơn thù
Fructus Corni officinalis
DĐVN H0219072.02 Lọ 250000.00 đồng
Sơn tra
Fructus Mali
DĐVN HP0121114 Lọ 250000.00 đồng
Spiramycin
Spiramycin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp M0619048.03 Lọ 400000.00 đồng

Đổi biểu mẫu COA từ ngày 24/09/2021

Spironolacton
Spironolactone
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0123372 Lọ 400000.00 đồng
Stavudin
Stavudine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0109259 Lọ 400000.00 đồng
Stavudin
Stavudine
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0212259.02 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật CoA (ngày 27/12/2021)

Streptomycin sulfat
Streptomycine sulfate
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0323003 Lọ 400000.00 đồng
Sucrose
Sucrose
Chuẩn Hiệu chuẩn thiết bị Ca0521220 Lọ 400000.00 đồng
Sulbactam
Sulbactam
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0118348.01 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu CoA (30/12/2021)

Sulfadoxin
Sulfadoxine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp 0103158 Lọ 400000.00 đồng

Đổi CoA (ngày 12/05/2020)

Tạm dừng sử dụng từ 11/04/2023 đến 06/7/2023

Từ ngày 07/7/2023 sử dụng bình thường. Cập nhật COA

Sulfamethoxazol
Sulfamethoxazole
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0421110 Lọ 400000.00 đồng
Sulfamethoxazol
Sulfamethoxazole
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0317110.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Sulpirid
Sulpiride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0218285.02 lọ 400000.00 đồng Hết

Cập nhật biểu mẫu CoA (ngày 25.10.2021)

Sultamicilin tosilat dihydrat
Sultamicillin tosilate dihydrate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0220172.02 Lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 25/07/2023

Tadalafil
Tadalafil
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0322264 Lọ 400000.00 đồng
Tadalafil
Tadalafil
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0215264.02 lọ 400000.00 đồng
Tam thất
Radix Panasis notoginseng
DĐVN CV 0116 025.01 gói 280000.00 đồng
Tần giao
Radix Gentianae
DĐVN CV 0116 058.01 gói 280000.00 đồng Hết
Tần giao (Loài G. stramineae)
DĐVN HP0222058 Lọ 250000.00 đồng
Tần giao (Loài G.macrophyllae)
DĐVN HP0322058 Lọ 250000.00 đồng
Tang bạch bi
Cortex Mori albae radicis
DĐVN HP0221088 Lọ 250000.00 đồng
Tang ký sinh
Herba Loranthi parasitici
DĐVN CC 0118 057.02 gói 280000.00 đồng Hết
Tanshinon IIA
Tanshinon IIA
DĐVN EC0122008 Lọ 1500000.00 đồng
Tanshinon IIA
Tanshinon IIA
DĐVN EC0122008 Lọ 1500000.00 đồng
Táo nhân
Semen Ziziphi Spinosae
DĐVN CV 0116 052.01 gói 280000.00 đồng Hết
Tạp A của Cloramphenicol
Cloramphenicol impurity A
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0121381 Lọ 400000.00 đồng
Tạp A của Metronidazol
2-methyl-4-nitroimidazole (metronidazole impurity A)
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0117342.01 lọ 600000.00 đồng

Tạp A của Metronidazol theo BP; tạp A của Tinidazol theo USP

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 10/11/2022

Tazobactam natri
Tazobactam sodium
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0111284.01(08.11) lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Tế tân
Radix et Rhizoma Asari
DĐVN CV 0116 040.01 gói 280000.00 đồng
Telmisartan
Telmisartan
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0219329.02 lọ 400000.00 đồng

cap nhat bieu mau COA tu 20/12/2022

Tenofovir disoproxil fumarat
Tenofovir disoproxil fumarate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0321257 Lọ 400000.00 đồng
Tenoxicam
Tenoxicam
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0120365.01 Lọ 400000.00 đồng
Terbutalin sulphat
Terbutaline sulfate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS. 0109227 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 25/07/2023

Terpin hydrat
Terpin hydrate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0217058.02 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Cập nhật COA ngày 30/8/2020

Terpin hydrat
Terpine hydrate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0322058 Lọ 400000.00 đồng
Tetracyclin hydroclorid
Tetracycline hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0518002.03 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu CoA (27/12/2021)

Thạch xương bồ
Rhizoma Acori graminei
DĐVN H0119093.01 lọ 250000.00 đồng
Thăng ma
Rhizoma Cimicifugae
DĐVN CV 0116 011.01 gói 280000.00 đồng
Thảo quyết minh
Semen Sennae torae
DĐVN CV 0117 068.01 gói 280000.00 đồng
Theophylin
Theophylline
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0101105 Ống 400000.00 đồng

Thay đổi biểu mẫu COA từ ngày 05/07/2021

Thiamin hydroclorid
Thiamine hydrochloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0523026 Lọ 400000.00 đồng
Thiamin hydroclorid
Thiamine hydrochloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0418026.03 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ 09/10/2021

Thiamin nitrat
Thiamine nitrate
Chuẩn Đối Chiếu thứ cấp C0622039 Lọ 400000.00 đồng
Thiamin nitrat
Thiamine nitrate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0519039.04 lọ 400000.00 đồng Hết

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 07/04/2022

Thiên ma
Rhizoma Gastrodiae elatae
DĐVN CV 0116 010.01 gói 280000.00 đồng
Thiên môn đông
Radix Asparagi cochinchinensis
DĐVN HP0121111 Lọ 250000.00 đồng
Thiên niên kiện
Rhizoma Homalomenae occultae
DĐVN H0119095.01 lọ 250000.00 đồng
Thổ phục linh
Rhizoma Smilacis glabrae
DĐVN CV 0116 035.01 gói 280000.00 đồng Hết
Thỏ ty tử
Semen Cuscutae
DĐVN CV 0116 031.01 gói 280000.00 đồng
Threonin
Threonine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0221074 Lọ 400000.00 đồng
Thục địa
Radix Rehmanniae glutinosae praeparata
DĐVN HP0221077 Lọ 250000.00 đồng
Thương truật
Rhizoma Atractylodis
DĐVN CV 0116 036.01 gói 280000.00 đồng
Thủy xương bồ
Rhizoma Acori calami
DĐVN H0119094.01 lọ 250000.00 đồng
Tinidazol
Tinidazole
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0120363.01 Lọ 400000.00 đồng
Tobramycin
Tobramycin
Chuẩn Đối Chiếu thứ cấp C0422176 Lọ 400000.00 đồng
Tobramycin
Tobramycin
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0315176.03 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Trạch tả
Rhizoma Alismatis
DĐVN HP0221021 Lọ 250000.00 đồng
Trần bì
Pericarpium Citri reticulatae perenne
DĐVN H0119039.02 lọ 250000.00 đồng
Tri mẫu
Rhizoma Anemarrhenae
DĐVN HP0121110 Lọ 250000.00 đồng
Triamcinolon acetonid
Triamcinolone acetonide
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0223086 Lo 400000.00 đồng
Triamcinolon acetonid
Triamcinolone acetonide
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0116086.01 Lọ 400000.00 đồng Hết

Đổi CoA từ 23/08/2022

Trilon B
Trilon B
Ống chuẩn độ V062007.03 Ống 200000.00 đồng
Trimethoprim
Trimethoprim
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0522109 Lọ 400000.00 đồng
Trimethoprim
Trimethoprime
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0418109.03 lọ 400000.00 đồng
Trinh nữ hoàng cung
Folium Crini latifolii
DĐVN CV 0116 054.01 gói 280000.00 đồng
Tris(hydroxymethyl) aminomethan
Tris(hydroxymethyl) aminomethane
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp HC.0218209.02 Lọ 400000.00 đồng

Thay đổi biểu mẫu COA từ ngày 11/06/2021

Tử uyển
Radix et Rhizoma Asteris tatarici
DĐVN H0119096.01 lọ 250000.00 đồng
Tục đoạn
Radix Dipsaci
DĐVN H0220085.02 Lọ 250000.00 đồng
Uy linh tiên
Radix et rhizoma Clematidis
DĐVN CV 0116 009.01 gói 280000.00 đồng
Valsartan
Valsartan
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0218335.02 lọ 400000.00 đồng

Tạm dừng sử dụng từ 28/05/2021

Thay đổi COA và bắt đầu sử dụng từ ngày 11/06/2021

Venlafaxin hydroclorid
venlafaxine hydrochloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0220229.02 Lọ 400000.00 đồng
Viễn chí
Radix Polygalae
DĐVN CV 0116 048.01 gói 280000.00 đồng
Vinpocetin
Vinpocetine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0319239.03 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày 01/6/2022

Vitamin A palmitat
Vitamin A palmitate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0519185.03 ống 400000.00 đồng

Dừng sử dụng từ 20/09/2021- 08/10/2021

Bắt đầu sử dụng từ ngày 09/10/2021, Đổi CoA

Xích thược
Radix Paeoniae
DĐVN CV 0118 089.01 lọ 250000.00 đồng
Xuyên khung
Rhizoma Ligustici wallichii
DĐVN HP0221028 Lọ 250000.00 đồng
Xuyên tâm liên
Herba Andrographii
DĐVN HP0123116 Lọ 250000.00 đồng
Xylometazolin hydroclorid
Xylometazoline hydrochloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0219292.02 Lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA từ ngày30/12/2021

Ý dĩ
Semen Coicis
DĐVN HP0221066 Lọ 250000.00 đồng
Zidovudin
Zidovudine
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0210143.02 lọ 400000.00 đồng

Cập nhật biểu mẫu COA 12/4/2022